Huyện Quỳnh Lưu 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905061
- Coordinates
- 19.20274, 105.62623 19°12′09.86″ N, 105°37′34.43″ E
- Population
- 276,259
- Elevation
- ca. 40 m
ASTER 40 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905061/huyen-quynh-luu.html
Places within this division
- ADM3Xã An Hòa
- ADM3Xã Ngọc Sơn
- ADM3Xã Quỳnh Bá
- ADM3Xã Quỳnh Bảng
- ADM3Xã Quỳnh Diện
- ADM3Xã Quỳnh Giang
- ADM3Xã Quỳnh Hậu
- ADM3Xã Quỳnh Long
- ADM3Xã Quỳnh Lương
- ADM3Xã Quỳnh Nghĩa
- ADM3Xã Quỳnh Tam
- ADM3Xã Quỳnh Thanh
- ADM3Xã Quỳnh Thuận
- ADM3Xã Quỳnh Thạch
- ADM3Xã Quỳnh Thắng
- ADM3Xã Quỳnh Tân
- ADM3Xã Quỳnh Văn
- ADM3Xã Quỳnh Yên
- ADM3Xã Quỳnh Đôi
- ADM3Xã Tiến Thủy
- PPLBà Rá
- PPLBào Hậu
- PPLBá Châu
- PPLBút Liễn
- PPLBắc Sơn
- PPLBền Nghè
- PPLCao Hậu Đông
- PPLChí Thành
- PPLCầu Gió
- PPLCẩm Trường
- PPLCồn Bụt
- PPLCồn Queo
- PPLCộng Hòa
- PPLCự Tân
- PPLEo Đá
- PPLHoa Bắc
- PPLHoa Nam
- PPLHải Thắng
- PPLHố Đong
- PPLHồng Lạc
- PPLHồng Sơn
- PPLHữu Vĩnh
- PPLKhu Phố Bảy
- PPLKhu Phố Tám
- PPLKhánh Lâm
- PPLKhối Một
- PPLKim Sơn
- PPLKỳ Sơn
- PPLLam Sơn
- PPLLuỹ Sơn
- PPLLàng Dài
- PPLLàng Hành
- PPLLàng Múng
- PPLLàng Mịt
- PPLLàng Nam
- PPLLàng Quèn
- PPLLàng Trường
- PPLLàng Đồi
- PPLMinh Sơn
- PPLMinh Thành
- PPLMỹ Hộa
- PPLMỹ Thành
- PPLNam Liên
- PPLNam Việt
- PPLNghĩa Môn
- PPLNghĩa Trung
- PPLNgọc Chi
- PPLNgọc Diễm
- PPLNgọc Sơn
- PPLNgọc Thanh
- PPLNgọc Điền
- PPLNhân Son
- PPLNhư Bá
- PPLNước Sôi
- PPLPhong Hậu
- PPLPhú Liên
- PPLPhú Lương
- PPLPhú Mý
- PPLPhú Nghĩa Hạ
- PPLPhú Nghĩa Thượng
- PPLPhú Ninh
- PPLPhú Phong
- PPLPhú Thanh
- PPLPhú Thọ
- PPLPhú Đa
- PPLPhú Đa
- PPLPhú Đức
- PPLQuang Phong
- PPLQuang Thịnh
- PPLQuyết Thắng
- PPLQuí Hoa
- PPLQuần Điện
- PPLQuỳnh Anh
- PPLQuỳnh Bá
- PPLQuỳnh Hoan
- PPLQuỳnh Lam
- PPLQuỳnh Lưu
- PPLQuỳnh Nghĩa
- PPLQuỳnh Viên
- PPLQuỳnh Đôi
- PPLTam Lễ
- PPLThanh Gĩa
- PPLThanh Sơn
- PPLThanh Đoài
- PPLThanh Đàm
- PPLThành Công
- PPLTháng Tám
- PPLThôn Trăng
- PPLThạch Can
- PPLThạch Đoài
- PPLThọ Thành
- PPLThọ Trâng
- PPLThống Nhất
- PPLTiên Thắng
- PPLTiên Yên
- PPLTiên Đội
- PPLTrang Mới
- PPLTrung Lập
- PPLTrung Tiến
- PPLTrung Tiến
- PPLTrại Gang
- PPLTrại Khe Sái
- PPLTrại Mới
- PPLTrại Rồc Đỏ
- PPLTân Giang
- PPLTân Hưng
- PPLTân Hải
- PPLTân Ngọc
- PPLTân Sơn
- PPLTân Thành
- PPLTân Xuân
- PPLTứ Tân
- PPLVăn Phúc
- PPLVăn Thái
- PPLVĩnh Yên Tây
- PPLXuân Lộc
- PPLXuấn Úc
- PPLXóm Ba
- PPLXóm Ba
- PPLXóm Ba Mươi Hai
- PPLXóm Bảy
- PPLXóm Bảy
- PPLXóm Bốn
- PPLXóm Bốn
- PPLXóm Côn Đất
- PPLXóm Cồn
- PPLXóm Hai
- PPLXóm Hai Mươi Chín
- PPLXóm Hai Mươi Sáu
- PPLXóm Hưu
- PPLXóm Loi Trao
- PPLXóm Lèn
- PPLXóm Mười Ba
- PPLXóm Mười Bốn
- PPLXóm Mười Hai
- PPLXóm Mười Hai
- PPLXóm Mười Hai - Chín
- PPLXóm Mười Lăm
- PPLXóm Mười Lăm
- PPLXóm Mười Một
- PPLXóm Mười Một
- PPLXóm Một
- PPLXóm Một
- PPLXóm Mỹ Thọ
- PPLXóm Năm
- PPLXóm Năm
- PPLXóm Râm
- PPLXóm Sáu
- PPLXóm Sáu
- PPLXóm Sáu
- PPLXóm Thọ Vực
- PPLXóm Trại
- PPLXóm Trại Voi
- PPLXóm Tám
- PPLXóm Tám
- PPLXóm Tám
- PPLXóm Tám
- PPLXóm Văn Mạch
- PPLYên Chu
- PPLYên Long
- PPLYên Lũy
- PPLÁi Quốc
- PPLĐá Bạc
- PPLĐông Xuân
- PPLĐông Xuân
- PPLĐại Bắc
- PPLĐại Tân
- PPLĐất Thịt
- PPLĐồng Bài
- PPLĐồng Bến
- PPLĐồng Cam
- PPLĐồng Hưng
- PPLĐồng Lầy
- PPLĐồng Mua
- PPLĐồng Nhũ
- PPLĐồng Tâm
- PPLĐồng Ãi
- PPLĐức Nam
- PPLỔ Gà
- PPLA2Cầu Giát
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Diễn Châu
- ADM2Huyện Tĩnh Gia
- ADM2Huyện Nghĩa Đàn
- ADM2Huyện Như Thanh
- ADM2Thị Xã Hoàng Mai
- ADM2Thị Xã Thái Hòa
- ADM2Huyện Tân Kỳ
- ADM2Huyện Yên Thành
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Nghệ An Province40
- AADM2 Huyện Quỳnh Lưu 421
- adm1:58>40
- pop 353,650 > 276,259 (21% diff)
- movement 3.268 km
- adm2:1905061>421
- add pop 353,650
- add name :en,Quỳnh Lưu District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Qu%E1%BB%B3nh_L%C6%B0u_District
- movement 7.152 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Quỳnh Lưu District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Qu%E1%BB%B3nh_L%C6%B0u_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Quỳnh Lưu |