Huyện Tam Bình 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904908
- Coordinates
- 10.08127, 105.95352 10°04′52.57″ N, 105°57′12.67″ E
- Population
- 162,191
- Elevation
- ca. 2 m
SRTM3 2 m · ASTER 14 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1904908/huyen-tam-binh.html
Places within this division
- ADM3Xã Bình Ninh
- ADM3Xã Hòa Hiệp
- ADM3Xã Hòa Thạnh
- ADM3Xã Hậu Lộc
- ADM3Xã Loan Mỹ
- ADM3Xã Mỹ Thạnh Trung
- ADM3Xã Ngãi Tứ
- ADM3Xã Song Phú
- ADM3Xã Tường Lộc
- PPLAn Hòa
- PPLAn Hòa B
- PPLAn Phong
- PPLAn Phú
- PPLAn Thạnh A
- PPLAn Thạnh B
- PPLBa Càng
- PPLBa Phố
- PPLBình An
- PPLBình Ninh
- PPLBình Phú
- PPLBình Quý
- PPLCái Cui
- PPLCái Sơn
- PPLCần Súc
- PPLKhu Tru-mat Oai Son
- PPLKỳ Sơn
- PPLLong Công
- PPLMỹ Phú Ba
- PPLMỹ Phú Bốn
- PPLMỹ Phú Hai
- PPLMỹ Phú Một
- PPLMỹ Phú Năm
- PPLMỹ Qưới
- PPLMỹ Trung Hai
- PPLMỹ Trung Một
- PPLPhú An
- PPLPhú Hòa
- PPLPhú Hòa Yên
- PPLPhú Hưng
- PPLPhú Hủ Yên
- PPLPhú Long
- PPLPhú Lêng
- PPLPhú Mỹ
- PPLPhú Ninh
- PPLPhú Sơn A
- PPLPhú Sơn B
- PPLPhú Sơn C
- PPLPhú Thuận
- PPLPhú Thành
- PPLPhú Thọ
- PPLPhú Trường
- PPLRạch Ranh
- PPLSóc Rừng
- PPLThanh Trí
- PPLThông Nguyên
- PPLThạnh An
- PPLThị Trấn
- PPLTường Lễ
- PPLTường Trí B
- PPLTống Hưng
- PPLXóm Bàn Tăng
- PPLXóm Cái Cá
- PPLXóm Cả Lá
- PPLXóm Hương Hộ
- PPLĐông Thạnh
- PPLĐại Thọ
- PPLẤp Bốn
- PPLẤp Cai Quá
- PPLẤp Cai Quá
- PPLẤp Chín
- PPLẤp Cà Na
- PPLẤp Long Bình
- PPLẤp Long Hạ
- PPLẤp Long Thọ
- PPLẤp Lái Nương
- PPLẤp Mười
- PPLẤp Mười
- PPLẤp Mỹ Qứi
- PPLẤp Nhì
- PPLẤp Nhì
- PPLẤp Nhất
- PPLẤp Rạch Gổ
- PPLẤp Sáu
- PPLẤp Thanh Câu
- PPLẤp Thăng Bình
- PPLẤp Trung Hưng
- PPLẤp Tường Nhơn
- PPLA2Tam Bình
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bình Tân
- ADM2Huyện Châu Thành
- ADM2Huyện Long Hồ
- ADM2Huyện Mang Thít
- ADM2Thị Xã Bình Minh
- ADM2Huyện Trà Ôn
- ADM2Huyện Vũng Liêm
- adm1:69>86
- adm2:1904908>860
- add pop 162,191
- add name :en,Tam Bình District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Tam_B%C3%ACnh_District
- movement 0.532 km
- movement 3.641 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Tam Bình | ||||
en | English | Tam Bình District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Tam_B%C3%ACnh_District | ||
vi | Vietnamese | Tam Bình |