Huyện Củ Chi 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904892
- Coordinates
- 11.00513, 106.50845
- Elevation
- ca. 8 m
ASTER 8 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1904892/huyen-cu-chi.html
Places within this division
- ADM3Xã Nhuận Đức
- ADM3Xã Phú Mỹ Hưng
- ADM3Xã Phước Hiệp
- ADM3Xã Phước Thạnh
- ADM3Xã Phước Vĩnh An
- ADM3Xã Phạm Văn Cội
- ADM3Xã Thái Mỹ
- ADM3Xã Trung Lập Hạ
- ADM3Xã Trung Lập Thượng
- ADM3Xã Tân An Hội
- ADM3Xã Tân Thông Hội
- ADM3Xã Tân Thạnh Tây
- ADM3Xã Tân Thạnh Đông
- PPLAn Bình
- PPLBà Điểm
- PPLBào Chừa
- PPLBào Cạp
- PPLBàu Hưng Lợi
- PPLBàu Sim
- PPLBén Cát
- PPLBầu Tròn
- PPLBến Cỏ
- PPLBến Đo
- PPLChợ Cũ
- PPLGia Be
- PPLGiồng Cát
- PPLHội Thạnh
- PPLMỹ Khánh A
- PPLPhú An
- PPLPhú Bình
- PPLPhú Hộp
- PPLPhước Hòa
- PPLPhước Mỹ
- PPLPhước Vĩnh Ninh
- PPLThái Mỹ
- PPLThạch An
- PPLThạnh An
- PPLTrung Lập
- PPLTân Hòa
- PPLTân Lập
- PPLTân Phú Trung
- PPLTân Thanh
- PPLTân Thông
- PPLTân Thạnh Đông
- PPLTân Thới Nhì
- PPLTân Tiến
- PPLTân Đinh
- PPLVĩnh Cư
- PPLXá Bào Trăng
- PPLXá Bào Đưng
- PPLXá Dược
- PPLXá Gò Nổi
- PPLXá Mới
- PPLXá Ràng
- PPLXá Ràng
- PPLXá Trảng Bào Ôn
- PPLXá Tư Dươn
- PPLXã Hố Bồ
- PPLXã Trung Hưng
- PPLXóm Phú Hiệp
- PPLXóm Phú Lới
- PPLXóm Tháp
- PPLXóm Đồn
- PPLĐồng Lớn
- PPLẤp Bàu Trâm
- PPLẤp Bình Hòa
- PPLẤp Bình Đông
- PPLẤp Bảy
- PPLẤp Bầu Điều
- PPLẤp Bốn A
- PPLẤp Chợ
- PPLẤp Giữa
- PPLẤp Hai
- PPLẤp Hai
- PPLẤp Hai
- PPLẤp Hậu
- PPLẤp Lan Tây
- PPLẤp Miểu
- PPLẤp Mũi Con
- PPLẤp Mười Một
- PPLẤp Một
- PPLẤp Năm
- PPLẤp Thương
- PPLẤp Tiền
- PPLẤp Trung
- PPLẤp Trung Nhì
- PPLẤp Trùm Tri
- PPLẤp Trảng
- PPLẤp Trảng Lắm
- PPLẤp Xóm Hanh
- PPLẤp Đông Hiệp
- PPLẤp Đông Nhứt
- PPLẤp Đồng Sao
- PPLA2Củ Chi
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Dầu Tiêng
- ADM2Huyện Hóc Môn
- ADM2Thành Phố Thuận An
- ADM2Thành Phố Thủ Dầu Một
- ADM2Thị Xã Bến Cát
- ADM2Huyện Trảng Bàng
- ADM2Huyện Đức Hòa
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Ho Chi Minh City (HCMC)79
- AADM2 Huyện Củ Chi 783
- adm1:20>79
- movement 0.846 km
- adm2:1904892>783
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/C%E1%BB%A7_Chi_District
- name:Huyện Củ Chi>Huyện Củ Chi
- name:Huyên Củ Chi>Huyện Củ Chi,movement 0.643 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyên Củ Chi | ||||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/C%E1%BB%A7_Chi_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Củ Chi |