Huyện Trảng Bàng 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1904867
- Coordinates
- 11.06176, 106.34801
- Population
- 183,385
- Elevation
- ca. 4 m
ASTER 4 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1904867/huyen-trang-bang.html
Places within this division
- ADM3Xã An Hòa
- ADM3Xã An Tịnh
- ADM3Xã Bình Thạnh
- ADM3Xã Gia Bình
- ADM3Xã Hưng Thuận
- ADM3Xã Phước Chỉ
- ADM3Xã Phước Lưu
- ADM3Xã Đôn Thuận
- PPLAn Phú
- PPLAn Thới
- PPLBà Nhã
- PPLBình Hòa
- PPLBùng Bình
- PPLBến Kinh
- PPLCầu Xe
- PPLGia Bình
- PPLGia Tân
- PPLLộc An
- PPLLộc Hưng
- PPLLộc Thanh
- PPLLộc Trung
- PPLPhước Hiệp
- PPLPhước Tân
- PPLPhước Đông
- PPLSóc Lào
- PPLTha La
- PPLTrà Cao
- PPLTrảng Ông Lén
- PPLXá An Dức
- PPLXá Bo Heo
- PPLXá Bơi Lơi
- PPLXá Cây Cau
- PPLXá Gia Bình
- PPLXá Giang Chanh
- PPLXá Rùng Cây
- PPLXá Rùng Cây
- PPLXá Sa Nhỏ
- PPLXá Sa Nhỏ
- PPLXá Xuối
- PPLXá Đồng Găng
- PPLXóm Bà Nhã
- PPLXóm Bến Mới
- PPLXóm Doi
- PPLẤp Bàu Dưng
- PPLẤp Bàu Lùng
- PPLẤp Bàu Me
- PPLẤp Bá Mao
- PPLẤp Bình Hòa
- PPLẤp Bến Chơ
- PPLẤp Cà Nhen Trên
- PPLẤp Gia Lộc
- PPLẤp Gò Ngãi
- PPLẤp Lông Mức
- PPLẤp Lộc Trác
- PPLẤp Phước Hưng
- PPLA2Trảng Bàng
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bến Cầu
- ADM2Huyện Dương Minh Châu
- ADM2Huyện Gò Dầu
- ADM2Huyện Củ Chi
- ADM2Huyện Dầu Tiêng
- ADM2Huyện Đức Huệ
- ADM2Huyện Đức Hòa
- pop 150,716 > 183,385 (21% diff)
- adm1:33>80
- movement 3.03 km
- adm2:1904867>712
- add pop 150,716
- add name :en,Trảng Bàng District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Tr%E1%BA%A3ng_B%C3%A0ng_District
- movement 3.057 km
- movement 3.706 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Trảng Bàng District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Tr%E1%BA%A3ng_B%C3%A0ng_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Trảng Bàng |