Quận Bình Tân 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 11497486
- Coordinates
- 10.76150, 106.59711 10°45′41.40″ N, 106°35′49.60″ E
- Population
- –
- Elevation
- ca. 7 m
ASTER 7 m - Timezone
- –
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/11497486/quan-binh-tan.html
Places within this division
- ADM3Phường An Lạc A
- ADM3Phường Bình Hưng Hòa
- ADM3Phường Bình Trị Đông
- ADM3Phường Bình Trị Đông A
- ADM3Phường Bình Trị Đông B
- ADM3Phường Tân Tạo
- ADM3Phường Tân Tạo A
- PPLAn Lạc
- PPLAn Định
- PPLBình Hưng Hòa
- PPLBình Quới
- PPLBình Thanh
- PPLBình Trị Đông
- PPLBình Đông
- PPLCâu An Lac
- PPLCù Lao
- PPLGò May
- PPLHòa Thới
- PPLMỹ Trung
- PPLTân Hưng
- PPLTân Lơi
- PPLTân Thuận
- PPLTân Thành
- PPLTân Tạo
- PPLTấn Hòa
- PPLVạn Phước
- PPLẤp Ba
- PPLẤp Bà Tiến
- PPLẤp Bình Qứi
- PPLẤp Tân Hòa
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bình Chánh
- ADM2Huyện Hóc Môn
- ADM2Quận 12
- ADM2Quận Sáu
- ADM2Quận Tám
- ADM2Tân Phú District
- AVietnamVN
- AADM1Ho Chi Minh City (HCMC)79
- AADM2 Quận Bình Tân 777
- adm1:20>79
- movement 19.414 km
- adm2:11497486>777
- add name :null,Bình Tân District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/B%C3%ACnh_T%C3%A2n_District
- name:Suận Bình Tân>Quận Bình Tân
- created
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Bình Tân District | ||||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/B%C3%ACnh_T%C3%A2n_District |