Huyện Cờ Đỏ
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 9533388
- Coordinates
- 10.12956, 105.46355
- Elevation
- ca. 7 m
ASTER 7 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
Permalink: https://www.geonames.org/9533388/huyen-co-go.html
Places within this division
- ADM3Xã Thạnh Phú
- ADM3Xã Thới Xuân
- ADM3Xã Thới Đông
- ADM3Xã Trung An
- ADM3Xã Đông Hiệp
- ADM3Xã Đông Thắng
- PPLAn Lợi
- PPLKhu Ba
- PPLKhu Ba
- PPLKhu Bảy
- PPLKhu Bốn
- PPLKhu Hai
- PPLKhu Một
- PPLKhu Một
- PPLKhu Năm
- PPLKhu Sáu
- PPLKhu Tám
- PPLPhước Lộc
- PPLThạnh Hòa
- PPLThạnh Hưng
- PPLThạnh Hưng Hai
- PPLThạnh Hưng Một
- PPLThạnh Lộc
- PPLThạnh Lộc Hai
- PPLThạnh Lộc Một
- PPLThạnh Lợi Hai
- PPLThạnh Lợi Một
- PPLThạnh Phú Hai
- PPLThạnh Phước
- PPLThạnh Phước Hai
- PPLThạnh Quới Một
- PPLThạnh Xuân
- PPLThới Bình Một
- PPLThới Hiệp Hai
- PPLThới Hòa A
- PPLThới Hòa C
- PPLThới Hưng
- PPLThới Xuyên
- PPLXóm Chủ Sâm
- PPLXóm Ngã Tư
- PPLĐông Hòa
- PPLĐông Lợi
- PPLĐông Phước
- PPLĐông Thạnh
- PPLĐông Thắng
- PPLĐội Ba
- PPLĐội Bốn
- PPLẤp An Khương
- PPLẤp An Thới
- PPLẤp Phụng Thuạn
- PPLẤp Thạnh Bình
- PPLẤp Thạnh Hưng
- PPLẤp Thạnh Lợi
- PPLẤp Thạnh Phú
- PPLẤp Thạnh Qứi
- PPLẤp Thới Bình
- PPLẤp Thới Hòa
- PPLẤp Thới Hòa
- PPLẤp Thới Hòa
- PPLẤp Thới Xuyên
- PPLẤp Trung Phát
- PPLA2Cờ Đỏ
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Giồng Riềng
- ADM2Huyện Vĩnh Thạnh
- ADM2Quận Ô Môn
- ADM2Quận Thốt Nốt
- ADM2Huyện Thới Lai
- ADM2Huyện Tân Hiệp
- Asia
- VietnamVN
- Can Tho City92
- Huyện Cờ Đỏ 925
- adm1:87>92
- movement 0.908 km
- adm2:9533388>925
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
vi | Vietnamese | Huyện Cờ Đỏ |