Thị xã Cai Lậy
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 9113513
- Coordinates
- 10.42591, 106.14350
- Elevation
- ca. 4 m
SRTM3 4 m · ASTER 9 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
Permalink: https://www.geonames.org/9113513/thi-xa-cai-lay.html
Places within this division
- ADM3Phường Nhị Mỹ
- ADM3Phường Năm
- ADM3Xã Mỹ Hạnh Trung
- ADM3Xã Mỹ Hạnh Đông
- ADM3Xã Mỹ Phước Tây
- ADM3Xã Nhị Quý
- ADM3Xã Phú Quý
- ADM3Xã Thanh Hòa
- ADM3Xã Tân Hội
- ADM3Xã Tân Phú
- PPLCai Lậy
- PPLLong Khánh
- PPLMỹ Hội
- PPLMỹ Phước Tây
- PPLPhú Hòa
- PPLTân Hội
- PPLTân Phong
- PPLXóm Bà Bang
- PPLXóm Chùa
- PPLXóm Cầu Dừa
- PPLXóm Kinh Bà Beo
- PPLXóm Làng Biển
- PPLXóm Ngã Tư
- PPLXóm Nhà Đài
- PPLXóm Nàng Chưng
- PPLẤp Cần Lộ
- PPLẤp Hòa Thanh
- PPLẤp Mỹ Kiệm
- PPLẤp Mỹ Lợi
- PPLẤp Phú An
- PPLẤp Phú Hưng
- PPLẤp Phú Mỹ
- PPLẤp Quí Thanh
- PPLẤp Tân An
- PPLẤp Tân Hiệp
- PPLẤp Tân Thới
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Cai Lậy
- ADM2Huyện Châu Thành
- ADM2Huyện Tân Phước
- adm1:37>82
- remove pop 0,name:Thị Xã Cai Lậy>Thị xã Cai Lậy
- adm2:9113513>817
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
vi | Vietnamese | Thị Xã Cai Lậy |