Quận Cẩm Lệ
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 8656304
- Coordinates
- 16.01240, 108.19949
- Elevation
- ca. 9 m
SRTM3 9 m · ASTER 10 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
Permalink: https://www.geonames.org/8656304/quan-cam-le.html
Places within this division
- ADM3Phường Hòa An
- ADM3Phường Hòa Phát
- ADM3Phường Hòa Thọ Tây
- ADM3Phường Hòa Thọ Đông
- ADM3Phường Hòa Xuân
- ADM3Phường Khuê Trung
- PPLCẩm Hòa
- PPLCẩm Hòa
- PPLCồn Dâu
- PPLCổ Mân
- PPLHòa Cường
- PPLLô Giang
- PPLPhong Bắc
- PPLPhước Tường
- PPLThôn Bình Thái
- PPLThôn Nghi An
- PPLThôn Trung Lương
- PPLTùng Lâm
- PPLĐồng Phước
- PPLA2Cẩm Lệ
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Hòa Vang
- ADM2Quận Hải Châu
- ADM2Quận Liên Chiểu
- ADM2Quận Ngũ Hành Sơn
- ADM2Quận Thanh Khê
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Da Nang City48
- AADM2 Quận Cẩm Lệ 495
- adm1:78>48
- adm2:8656304>495
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
vi | Vietnamese | Quận Cẩm Lệ |