Huyện Vũ Quang 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 8637597
- Coordinates
- 18.33907, 105.44901 18°20′20.65″ N, 105°26′56.44″ E
- Elevation
- ca. 73 m
SRTM3 73 m · ASTER 67 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/8637597/huyen-vu-quang.html
Places within this division
- ADM3Xã Hương Minh
- ADM3Xã Hương Quang
- ADM3Xã Hương Điền
- ADM3Xã Sơn Thọ
- ADM3Xã Ân Phú
- ADM3Xã Đức Bồng
- ADM3Xã Đức Hương
- ADM3Xã Đức Liên
- ADM3Xã Đức Lĩnh
- PPLBãi Cao
- PPLBãi Một
- PPLBông Giang
- PPLBồng Yên
- PPLBổng Giap
- PPLCao Lang
- PPLCao Thanh
- PPLCao Thành
- PPLCẩm Tú
- PPLDôn Bồng
- PPLHòa Duyệt
- PPLHương F Tám
- PPLHương Giang
- PPLHương Hòa
- PPLHương Khê
- PPLHương Phố
- PPLHương Thư
- PPLHương Thọ
- PPLHương Đồng
- PPLHạ Bồng
- PPLHạ Thọ
- PPLHồng Giang
- PPLHội Trung
- PPLHợp Bình
- PPLHợp Duân
- PPLHợp Hòa
- PPLHợp Lý
- PPLHợp Lợi
- PPLHợp Mình
- PPLHợp Phát
- PPLHợp Thành
- PPLHợp Thắng
- PPLHợp Trung
- PPLHợp Trí
- PPLHợp Đồng
- PPLHợp Đức
- PPLKa Mẫn
- PPLKhe Trưa
- PPLKhê Thượng
- PPLKim Thọ
- PPLKẻ Quanh
- PPLLai Đồng
- PPLLiên Châu
- PPLLong Thủy
- PPLLàng Du
- PPLLâm Thao
- PPLMĩ Cư
- PPLMộc Bài
- PPLMỹ Phúc
- PPLPhan Din h Phung
- PPLPhu Quan
- PPLPhúc Cừu
- PPLPhương Duệ
- PPLQuảng Thọ
- PPLRú Cồi
- PPLRú Cộng
- PPLRú Khôi
- PPLRú Thông
- PPLRú Trốc
- PPLRú Đập
- PPLThượng Bồng
- PPLThượng Thọ
- PPLThị Thôn
- PPLTrung Thọ
- PPLTrại Con Điên
- PPLTrại Dốc Đôn
- PPLTrại Nha Diên
- PPLTrại Rú Nha
- PPLTrại Sơn Tràng
- PPLTrại Trong
- PPLTân Lễ
- PPLTân Quang
- PPLVân Cù
- PPLVăn Giang
- PPLVĩnh Mân
- PPLVĩnh Phúc
- PPLXóm Ba
- PPLXóm Bốn
- PPLXóm Bốn
- PPLXóm Hai
- PPLXóm Khe
- PPLXóm Làng
- PPLXóm Một
- PPLXóm Năm
- PPLXóm Sáu
- PPLXóm Thi
- PPLXóm Trám
- PPLXóm Yên
- PPLYên Duệ
- PPLYên Hội
- PPLÂn Phú
- PPLĐôn Thượng
- PPLĐồng Bỏ
- PPLĐức Bùi
- PPLĐức Yên
- PPLA2Vũ Quang
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Can Lộc
- ADM2Huyện Hương Khê
- ADM2Huyện Hương Sơn
- ADM2Huyện Ðức Thọ
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Hà Tĩnh Province42
- AADM2 Huyện Vũ Quang 441
- adm1:52>42
- add name :en,Vũ Quang Distrct
- adm2:8637597>441
- name:Huyện Vũ Quang>Huyện Vũ Quang
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/V%C5%A9_Quang
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Vũ Quang | ||||
en | English | Vũ Quang Distrct | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/V%C5%A9_Quang |