Huyện Tam Dương 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 8609067
- Coordinates
- 21.36189, 105.55690
- Population
- 94,124
- Elevation
- ca. 22 m
SRTM3 22 m · ASTER 18 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/8609067/huyen-tam-duong.html
Places within this division
- ADM3Xã An Hòa
- ADM3Xã Duy Phiên
- ADM3Xã Hoàng Hoa
- ADM3Xã Hoàng Lâu
- ADM3Xã Hoàng Đan
- ADM3Xã Hướng Đạo
- ADM3Xã Hợp Thịnh
- ADM3Xã Thanh Vân
- ADM3Xã Vân Hội
- ADM3Xã Đạo Tú
- ADM3Xã Đồng Tĩnh
- PPLAn Lập
- PPLBảo Tru
- PPLHoàng Vân
- PPLHướng Đạo
- PPLHội Thịnh
- PPLHữu Thủ
- PPLLiên Hộ
- PPLLung Hoàng
- PPLLàng Láng
- PPLLàng Sênh
- PPLLàng Đêi
- PPLMỹ Thôn
- PPLNgoc Thạch
- PPLNhân Mỹ
- PPLNhân Trung
- PPLPhù Liễn
- PPLThụy An
- PPLTĩnh Luyện
- PPLVân Hội
- PPLXóm Chùa
- PPLXóm Dưa
- PPLXóm Ngòi
- PPLXóm Ngọc
- PPLXóm Quả
- PPLXóm Đình
- PPLXóm Đồi
- PPLĐao Từ
- PPLĐô Lương
- PPLĐông Bông
- PPLĐại Điền
- PPLA2Hợp Hòa
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bình Xuyên
- ADM2Huyện Vĩnh Tường
- ADM2Huyện Lập Thạch
- ADM2Huyện Tam Đảo
- ADM2Thành Phố Vĩnh Yên
- ADM2Huyện Yên Lạc
- adm1:86>25
- adm2:8609067>247
- add pop 94,124
- add name :en,Tam Dương District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Tam_D%C6%B0%C6%A1ng_District
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Tam Dương | ||||
en | English | Tam Dương District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Tam_D%C6%B0%C6%A1ng_District |