Huyện Tam Đường 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 8456760
- Coordinates
- 22.31131, 103.60054
- Population
- 41,235
- Elevation
- ca. 836 m
ASTER 836 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/8456760/huyen-tam-guong.html
Places within this division
- ADM3Xã Bình Lư
- ADM3Xã Bản Bo
- ADM3Xã Bản Giang
- ADM3Xã Bản Hon
- ADM3Xã Khun Há
- ADM3Xã Nà Tăm
- ADM3Xã Nùng Nàng
- ADM3Xã Sùng Phài
- ADM3Xã Thèn Sin
- ADM3Xã Tả Lèng
- PPLBình Lư
- PPLBản Bo
- PPLBản Bãi Trâu
- PPLBản Bó
- PPLBản Chùa Khèo
- PPLBản Chùa Khèo Thấp
- PPLBản Chăn Nuôi
- PPLBản Cò Lá
- PPLBản Cò Nọt Mèo
- PPLBản Cò Nọt Thải
- PPLBản Cóc Cuông
- PPLBản Cốc Phung
- PPLBản Cốc Phát
- PPLBản Giang
- PPLBản Hoa Di Hồ
- PPLBản Hoa Vận
- PPLBản Hon
- PPLBản Hua Bó
- PPLBản Huổi Ke
- PPLBản Hưng Phong
- PPLBản Lào Chải
- PPLBản Ma Sa Phìn Cao
- PPLBản Ma Sa Phìn Thấp
- PPLBản Mương Câu
- PPLBản Mương Mới
- PPLBản Mới
- PPLBản Na Hum
- PPLBản Ngài Thầu Thấu
- PPLBản Nà Can
- PPLBản Nà Cà
- PPLBản Nà Cơ
- PPLBản Nà Hiềng
- PPLBản Nà Hoi
- PPLBản Nà Khan
- PPLBản Nà Khum
- PPLBản Nà Khuy
- PPLBản Nà Khương
- PPLBản Nà Kiêng
- PPLBản Nà Luông
- PPLBản Nà Phát
- PPLBản Nà San
- PPLBản Nà Sẳng
- PPLBản Nà Tăm Hai
- PPLBản Nà Van
- PPLBản Nà Ít
- PPLBản Nà Đi
- PPLBản Nà Đon
- PPLBản Nâm Đích
- PPLBản Nậm Pha
- PPLBản Nậm Tàng
- PPLBản Nậm Ít
- PPLBản Pa Pe
- PPLBản Phiêng Giăng
- PPLBản Phiêng Tiên
- PPLBản Pho
- PPLBản Pho Súi Chải
- PPLBản Phú Nhiêu
- PPLBản Phương Pẳng
- PPLBản Po
- PPLBản Sin Chải
- PPLBản Sin Câu
- PPLBản Sín Chải
- PPLBản Sưới Thầu
- PPLBản Thèn Thầu
- PPLBản Thèn Thầu Thấp
- PPLBản Thẳm
- PPLBản Tiên Bình
- PPLBản Tà Pù Nhiêu
- PPLBản Tân Bình
- PPLBản Xà Phàng Cao
- PPLBản Xà Phàng Thấp
- PPLBản Yang
- PPLBản Đông Pao
- PPLCan Ho
- PPLCan Hồ
- PPLCha Mán
- PPLChiếng Là
- PPLChu Va Hai
- PPLChu Va Mười Hai
- PPLChu Va Một
- PPLCoc Pia
- PPLCung Giao Thông
- PPLDong Ca
- PPLGia Khẫu
- PPLGiang Câu
- PPLGiang Ma
- PPLHo Tao
- PPLHồ Piền
- PPLKhu Tù Lìn
- PPLKuon Ha
- PPLKèo Thâu
- PPLLao Tì Pong
- PPLLong Pan
- PPLLàng Pao
- PPLMà Pho
- PPLMỳ Nàng
- PPLNa Hui
- PPLNa Keu
- PPLNa Ko
- PPLNa Sai
- PPLNa Đa
- PPLNam Nit Ho Tâu
- PPLNam San
- PPLNhi Duong
- PPLNhiều Sang
- PPLNieu Sang
- PPLNung Nang
- PPLNung Nang
- PPLPan Kéo
- PPLPho Sía Chải
- PPLPhìn Hồ
- PPLPin Hô
- PPLPin Mun
- PPLPin Ngan Tiay
- PPLPin Tiay
- PPLPo Nha
- PPLPằng Pô
- PPLSa Yin Cao
- PPLSai San
- PPLSan Sa Hô
- PPLSan Tia
- PPLSang Hai
- PPLSang Soui
- PPLSau Cha Tuâng
- PPLSeo Lung Than
- PPLSin Cao
- PPLSin Cao
- PPLSin Câu
- PPLSin Thẩu Chải
- PPLSoui Tao
- PPLSu Tâng Hô
- PPLSử Hồ
- PPLSử Thàng
- PPLTa Su Tio
- PPLTalung Than
- PPLTeu Tao Hò
- PPLThen Tao
- PPLThen Tao Nhang
- PPLThèn Sin
- PPLThèng Pả
- PPLTiung Ho
- PPLTong Qua Lin
- PPLTou Ko Pin
- PPLTrang Phan
- PPLTsin Thang
- PPLTè Suối Ngài
- PPLTả Chải
- PPLTả Lèng
- PPLTắt Lá
- PPLVan Mu Na
- PPLVan Thàng
- PPLYa Sui Thang
- PPLYang Ma Sin Cao
- PPLYang Ma Sin Tiay
- PPLYao Ngai Tiai
- PPLĐông Phong
- PPLĐội Bốn
- PPLA2Tam Đường
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bát Xát
- ADM2Huyện Phong Thổ
- ADM2Huyện Sa Pa
- ADM2Huyện Sìn Hồ
- ADM2Huyện Tân Uyên
- ADM2Thành phố Lai Châu
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Lai Châu Province12
- AADM2 Huyện Tam Đường 106
- adm1:89>12
- movement 4.793 km
- adm2:8456760>106
- update name :update name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Tam_%C4%90%C6%B0%E1%BB%9Dng_District,_Lai_Ch%C3%A2u>http://en.wikipedia.org/wiki/Tam_%C4%90%C6%B0%E1%BB%9Dng_District%2C_Lai_Ch%C3%A2u
- add pop 41,235
- add name :en,Tam Đường District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Tam_%C4%90%C6%B0%E1%BB%9Dng_District,_Lai_Ch%C3%A2u
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Tam Đường District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Tam_%C4%90%C6%B0%E1%BB%9Dng_District%2C_Lai_Ch%C3%A2u | ||
vi | Vietnamese | Huyện Tam Đường |