Thành phố Bắc Giang
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905865
- Coordinates
- 21.28941, 106.19215 21°17′21.88″ N, 106°11′31.74″ E
- Elevation
- ca. 6 m
ASTER 6 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
Permalink: https://www.geonames.org/1905865/thanh-pho-bac-giang.html
Places within this division
- ADM3Xã Dĩnh Trì
- ADM3Xã Song Khê
- PPLAn Phong
- PPLAn Phú
- PPLBãi Ổi
- PPLCung Nhượng
- PPLHà Vi
- PPLHòa Yên
- PPLKhúc Bé
- PPLLim Xuyên
- PPLLàng Thành
- PPLMai Cao
- PPLMỹ Cầu
- PPLNam Xương
- PPLNgọc Lâm
- PPLNhân Lễ
- PPLPhú Gia
- PPLPhúc Hạ
- PPLPhúc Thượng
- PPLPhương Đâu
- PPLPhấn Sơn
- PPLPhần Trì
- PPLSong Khê
- PPLThanh Cảm
- PPLThanh Mai
- PPLThành Chung
- PPLThôn Cốc
- PPLThôn Lực
- PPLThôn Nguộn
- PPLThôn Thuyền
- PPLThôn Đông
- PPLThôn Đồng
- PPLThượng Tư
- PPLTiền Phong
- PPLTrại Cây
- PPLTân Mỹ
- PPLTân Thượng
- PPLTích Sơn
- PPLVân Sơn
- PPLVăn Giàng
- PPLVăn Sơn
- PPLVĩnh An
- PPLVĩnh Linh
- PPLXuân Thôn
- PPLXóm Chùa
- PPLXóm Chùa
- PPLXóm Chợ
- PPLXóm Cầu
- PPLXóm Diễu
- PPLXóm Giếng
- PPLXóm Hướng
- PPLXóm Hạc
- PPLXóm Luỗng
- PPLXóm Me
- PPLXóm Mới
- PPLXóm Nguột
- PPLXóm Ngươi
- PPLXóm Núi
- PPLXóm Núm
- PPLXóm Nợm
- PPLXóm Phố
- PPLXóm Phố
- PPLXóm Sau
- PPLXóm Sòi
- PPLXóm Tiêu
- PPLXóm Trước
- PPLXóm Tự
- PPLXóm Xuân
- PPLXóm Đọ
- PPLXóm Đồng
- PPLYên Khê
- PPLĐìa Đông
- PPLĐĩnh Kế
- PPLĐồng Bùi
- PPLĐồng Lý
- PPLĐồng Quan
- PPLĐồng Sau
- PPLĐồng Thôn
- PPLĐồng Xung
- PPLA2Bắc Giang
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Lạng Giang
- ADM2Huyện Tân Yên
- ADM2Huyện Việt Yên
- ADM2Huyện Yên Dũng
- adm1:71>24
- movement 0.327 km
- adm2:1905865>213
- name:Thị Xã Bắc Giang>Thành phố Bắc Giang,movement 15.711 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Thị Xã Bắc Giang | ||||
vi | Vietnamese | Thành phố Bắc Giang |