Huyện Na Hang 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905864
- Coordinates
- 22.44577, 105.45073
- Population
- 66,561
- Elevation
- ca. 586 m
ASTER 586 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905864/huyen-na-hang.html
Places within this division
- ADM3Xã Côn Lôn
- ADM3Xã Khau Tinh
- ADM3Xã Năng Khả
- ADM3Xã Sinh Long
- ADM3Xã Thanh Tương
- ADM3Xã Thượng Giáp
- ADM3Xã Yên Hoa
- ADM3Xã Đà Vị
- PPLBac Keno
- PPLBac Mu
- PPLBang Giang
- PPLBang Muong
- PPLBán Bụng
- PPLBán Chong
- PPLBán Chủ
- PPLBán Khoang
- PPLBán Khá
- PPLBán Luộc
- PPLBán Nhùng
- PPLBán Nuây
- PPLBán Xám
- PPLBó Bu
- PPLBản Chung Phìn
- PPLBản Cun
- PPLBản Cuốn
- PPLBản Cuốn
- PPLBản Giòng
- PPLBản Ham
- PPLBản Khiếu
- PPLBản Khoan
- PPLBản Khuổi Bốc
- PPLBản Khuổi Phin
- PPLBản Khuổi Phốc
- PPLBản Lan
- PPLBản Lung Khieng
- PPLBản Lã
- PPLBản Lục
- PPLBản Mù
- PPLBản Non
- PPLBản Nà Nạn
- PPLBản Nà Nọi
- PPLBản Nà Phẩy
- PPLBản Nà Tấu
- PPLBản Nậm Cằm
- PPLBản Pai Nét
- PPLBản Pang
- PPLBản Phiêng Ngằm
- PPLBản Phiêng Thóc
- PPLBản Phu Bảo
- PPLBản Pom Pán
- PPLBản Pác Bệ
- PPLBản Sac
- PPLBản Sam
- PPLBản Sãm
- PPLBản Tham
- PPLBản Theo
- PPLBản Thong Thuong
- PPLBản Tàm
- PPLBản Tân Thành
- PPLBản Va
- PPLBản Vèn
- PPLBản Vịt
- PPLBản Đon Thài
- PPLBản Đống Đa
- PPLBản Đống Đa Một
- PPLBắc Ban
- PPLBắc Danh
- PPLBắc Vãng
- PPLCốc Chu
- PPLDan Mey
- PPLEa Pio
- PPLGốc Sấu
- PPLHa Tcha
- PPLHang Khào
- PPLHoan Ho
- PPLHơp Thành
- PPLKao Mei
- PPLKhao Khai
- PPLKhau Luoc
- PPLKhau Muồn
- PPLKhau Pấu
- PPLKhau Tinh
- PPLKhuôn Phày
- PPLKhuôn Phươn
- PPLKháu Tinh Luông
- PPLKhông Mây
- PPLKouei Louc
- PPLKouei Tic
- PPLKéo Phiầy
- PPLKéo Song
- PPLLoung Kinh
- PPLLoung Thi
- PPLLung Giang
- PPLLung Luông
- PPLLàng Luong
- PPLLàng Luốc
- PPLLàng Nouei
- PPLLâm Trương
- PPLLũng Vài
- PPLNa Kon
- PPLNa Pouc
- PPLNa Ta
- PPLNam Luông
- PPLNam Pien
- PPLNgòi Né
- PPLNà Chác
- PPLNà Cáy
- PPLNà Cóc
- PPLNà Dong
- PPLNà Heng
- PPLNà Hơn
- PPLNà Khuyên
- PPLNà Khèng
- PPLNà Koóng
- PPLNà Len
- PPLNà Lồng
- PPLNà Lục
- PPLNà Nam
- PPLNà Nghè
- PPLNà Ngoẵng
- PPLNà Nong
- PPLNà Né
- PPLNà Poong
- PPLNà Reo
- PPLNà Sảm
- PPLNà Tham
- PPLNà Thài
- PPLNà Thưa
- PPLNà Trang
- PPLNà Tạng
- PPLNà Đôn
- PPLNà Đủng
- PPLNăm Lèm
- PPLNăng Khả
- PPLNặm Bá
- PPLPa Ka
- PPLPac Van
- PPLPhai Khằm
- PPLPhia Trang
- PPLPhiêng Hao
- PPLPhiêng Ngàm
- PPLPhiêng Ten
- PPLPhong Mạ
- PPLPia Bioc
- PPLPia Tchac
- PPLPiéng Song
- PPLPo Ping
- PPLPá Làng
- PPLPá Van
- PPLPác Tũ
- PPLSiao Thon
- PPLTa Tông
- PPLThân Luông
- PPLThôm Buổm
- PPLThôm Luông
- PPLThôm Sinh
- PPLTin Tát
- PPLTrung Mường
- PPLTrộc Lâu
- PPLTát Kẻ
- PPLTúc Lương
- PPLXuân Quang
- PPLXã Thị
- PPLLBản Nà Tống
- PPLLNà La
- PPLLNà Mạ
- PPLLThảm Đét
- PPLA2Thị Trấn Na Hang
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Ba Bể
- ADM2Huyện Bảo Lâm
- ADM2Huyện Bắc Mê
- ADM2Huyện Chiêm Hóa
- ADM2Huyện Chợ Đồn
- ADM2Huyện Pác Nặm
- ADM2Huyện Lâm Bình
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Tuyen Quang08
- AADM2 Huyện Na Hang 072
- adm1:68>08
- movement 4.719 km
- adm2:1905864>072
- add pop 66,561
- add name :en,Na Hang District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Na_Hang_District
- movement 16.297 km
- movement 9.688 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Na Hang District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Na_Hang_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Na Hang |