Huyện Yên Sơn 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905861
- Coordinates
- 21.88363, 105.27656 21°53′01.07″ N, 105°16′35.62″ E
- Population
- 175,917
- Elevation
- ca. 185 m
SRTM3 185 m · ASTER 194 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905861/huyen-yen-son.html
Places within this division
- ADM3Xã Chiêu Yên
- ADM3Xã Chân Sơn
- ADM3Xã Công Đa
- ADM3Xã Hoàng Khai
- ADM3Xã Hùng Lợi
- ADM3Xã Kim Phú
- ADM3Xã Lang Quán
- ADM3Xã Lực Hành
- ADM3Xã Mỹ Bằng
- ADM3Xã Nhữ Hán
- ADM3Xã Nhữ Khê
- ADM3Xã Thắng Quân
- ADM3Xã Tiến Bộ
- ADM3Xã Trung Môn
- ADM3Xã Trung Trực
- ADM3Xã Tứ Quận
- ADM3Xã Xuân Vân
- ADM3Xã Đạo Viện
- PPLAn Lạc
- PPLBac Vai
- PPLBinh Long
- PPLBàc Nạc
- PPLBình Ca
- PPLBình Ca
- PPLBình Long
- PPLBình Thành
- PPLBản Kei
- PPLBản Khuôn Tong
- PPLBản Niao
- PPLBản Rưng
- PPLBắc Hợp
- PPLBắc Mong
- PPLBến Bông
- PPLBến Thọ
- PPLCao Luong
- PPLCây Hồng
- PPLCây Nhãn
- PPLCây Thị
- PPLCông Lội
- PPLCông Đa
- PPLCầu Trôi
- PPLCốc Bắ
- PPLDiêu Hạ
- PPLDiêu Thượng
- PPLDân Cao
- PPLDân Gia
- PPLDồng Cầu
- PPLDồng Trò
- PPLDức Uy
- PPLGò Cao
- PPLGò Oanh
- PPLHo Tô
- PPLHoằng Pháp
- PPLHà Cua
- PPLHàng Rông
- PPLHòa Trung
- PPLHùng Tiến
- PPLHồng Thái
- PPLKhai Quán
- PPLKhau Làng
- PPLKhe Ngoài
- PPLKhoan Lâm
- PPLKhoi Trac
- PPLKhon Đen
- PPLKhuôn Làng
- PPLKhuôn Lếch
- PPLKhuôn Tro
- PPLKhuổi Tai
- PPLKhê Lau
- PPLKhôi Thiết
- PPLKhôn Gành
- PPLKhôn Đôi
- PPLKim Quan Thượng
- PPLKim Sơn
- PPLKim Trăng
- PPLKouei Cai
- PPLKouei Dương
- PPLKouei Khi
- PPLKouei Toc
- PPLLinh Cốc
- PPLLinh Thuận
- PPLLiên Sơn
- PPLLong Nguyên
- PPLLàng Bum
- PPLLàng Cam
- PPLLàng Chanh
- PPLLàng Chiêm
- PPLLàng Chà
- PPLLàng Chương
- PPLLàng Chạp
- PPLLàng Cóc
- PPLLàng Cương
- PPLLàng Cầu
- PPLLàng Dàm
- PPLLàng Dùm
- PPLLàng Hoàng
- PPLLàng Hoặc
- PPLLàng Hán
- PPLLàng Húc
- PPLLàng Hạ
- PPLLàng Khê
- PPLLàng Lạc
- PPLLàng Mán
- PPLLàng Nghèn
- PPLLàng Ngoa
- PPLLàng Ngẹt
- PPLLàng Nha
- PPLLàng Nhà (1)
- PPLLàng Phào
- PPLLàng Quan
- PPLLàng Quân
- PPLLàng Toạt
- PPLLàng Vang
- PPLLàng Đầu
- PPLLâm Lượng
- PPLLý Nhân
- PPLLương Cái
- PPLMinh Cầm
- PPLMinh Lương
- PPLMinh Tân
- PPLMiêu Trãm
- PPLNa Niong
- PPLNgòi Đang
- PPLNhư Khê
- PPLNhư Nhân
- PPLNhữ Hãn Hai
- PPLNhữ Khê
- PPLNà Ho
- PPLNà Lay
- PPLNà Đấng
- PPLPhai Đá
- PPLPhong Vân
- PPLPhát Dát
- PPLPhú Lâm
- PPLPhú Ninh
- PPLPhú Thi
- PPLPhúc Lâm
- PPLQuang Giáo
- PPLQuang Linh
- PPLQuang Trung
- PPLQuy Mô
- PPLQuyết Tiến
- PPLQuình Điên
- PPLQuí Khi
- PPLSông Linh
- PPLSơn Độ
- PPLTai Xouan
- PPLTak Nak
- PPLTham Gia
- PPLThanh Sơn
- PPLThôn Bỗng
- PPLThượng Lô
- PPLThọ Xuân
- PPLThống Nhất
- PPLTinh Hàng
- PPLTiến Thành
- PPLTiền Phong
- PPLTrung Lý
- PPLTrung Môn
- PPLTrình Làng
- PPLTân Hòa
- PPLTân Long
- PPLTân Lập
- PPLTân Phương
- PPLTân Tạo
- PPLVoy Đam
- PPLVàn Yên
- PPLVân Lâm
- PPLVân Vàng
- PPLVũ Linh
- PPLVực Vại Ngoài
- PPLXá Ngoai
- PPLXóm Bụt
- PPLXóm La
- PPLY Bằng
- PPLYên Duyên
- PPLYên Lĩnh
- PPLYên Lộc
- PPLYên Vân
- PPLYên Vân
- PPLÐồng Yên (1)
- PPLĐô Thượng
- PPLĐông Mít
- PPLĐông Thàn
- PPLĐông Xuân
- PPLĐông Định
- PPLĐõng Noa
- PPLĐạo Viện
- PPLĐồng Chá
- PPLĐồng Khang
- PPLĐồng Móc
- PPLĐồng Mộc
- PPLĐồng Non
- PPLĐồng Tâm
- PPLĐồng Tân
- PPLĐồng Xồm
- PPLĐồng Yên
- PPLĐội Bằng
- PPLỶ La
- PPLLNhữ Hãn Một
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Chiêm Hóa
- ADM2Huyện Chợ Đồn
- ADM2Huyện Định Hóa
- ADM2Huyện Hàm Yên
- ADM2Huyện Sơn Dương
- ADM2Thành Phố Tuyên Quang
- ADM2Huyện Yên Bình
- ADM2Huyện Đoan Hùng
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Tuyen Quang08
- AADM2 Huyện Yên Sơn 075
- adm1:68>08
- adm2:1905861>075
- add pop 175,917
- add name :en,Yên Sơn District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Y%C3%AAn_S%C6%A1n_District
- movement 5.042 km
- movement 6.909 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Yên Sơn District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Y%C3%AAn_S%C6%A1n_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Yên Sơn |