Huyện Khoái Châu 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905704
- Coordinates
- 20.82170, 105.97455
- Population
- 187,420
- Elevation
- ca. 5 m
SRTM3 5 m · ASTER 9 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905704/huyen-khoai-chau.html
Places within this division
- ADM3Xã An Vĩ
- ADM3Xã Bình Kiều
- ADM3Xã Bình Minh
- ADM3Xã Chí Tân
- ADM3Xã Dạ Trạch
- ADM3Xã Hàm Tử
- ADM3Xã Liên Khê
- ADM3Xã Nhuế Dương
- ADM3Xã Phùng Hưng
- ADM3Xã Thuần Hưng
- ADM3Xã Thành Công
- ADM3Xã Tân Dân
- ADM3Xã Tứ Dân
- ADM3Xã Việt Hòa
- ADM3Xã Ông Đình
- ADM3Xã Đông Kết
- ADM3Xã Đông Tảo
- ADM3Xã Đại Tập
- PPLAn Lạc
- PPLBãi Sậy
- PPLCao Quán
- PPLGiao Một
- PPLHà Vĩ
- PPLHương Quất
- PPLHạ Thon
- PPLKinh Khê
- PPLKiến Châu
- PPLLiên Khê
- PPLMinh Khai
- PPLMãn Trù Châu
- PPLNghi Xuyên
- PPLNgọc Nha Thượng
- PPLNhân Lý
- PPLNinh Tâu
- PPLNinh Vũ
- PPLNội Doanh
- PPLPhù Xa
- PPLPhú Hòa
- PPLPhương Trù
- PPLSài Thi
- PPLThiết Trụ
- PPLThuần Lễ
- PPLThôn Trung
- PPLTiểu Quan
- PPLTân Hưng
- PPLVân Ngoại
- PPLXuân Đình
- PPLXâm Khố
- PPLXóm Mười
- PPLYên Dân
- PPLYên Khê
- PPLYên Lịch
- PPLYên Viên
- PPLYên Vĩ
- PPLYên Vĩnh
- PPLĐiểm Ba
- PPLĐông Kết
- PPLĐông Tảo Dông
- PPLĐông Tảo Nam
- PPLĐại Quan
- PPLA2Khoái Châu
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Văn Giang
- ADM2Huyện Yên Mỹ
- ADM2Huyện Kim Động
- ADM2Huyện Phú Xuyên
- ADM2Huyện Thường Tín
- ADM2Huyện Ân Thi
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Hưng Yên Province33
- AADM2 Huyện Khoái Châu 330
- adm1:81>33
- adm2:1905704>330
- add pop 187,420
- add name :en,Khoái Châu District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Kho%C3%A1i_Ch%C3%A2u_District
- name:Huyện Châu Giang>Huyện Khoái Châu,movement 5.067 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Châu Giang | ||||
en | English | Khoái Châu District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Kho%C3%A1i_Ch%C3%A2u_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Khoái Châu |