Huyện Kim Động 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905701
- Coordinates
- 20.74645, 106.03632
- Population
- 123,443
- Elevation
- ca. 3 m
SRTM3 3 m · ASTER 7 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905701/huyen-kim-gong.html
Places within this division
- ADM3Xã Chính Nghĩa
- ADM3Xã Hiệp Cường
- ADM3Xã Hùng An
- ADM3Xã Mai Động
- ADM3Xã Nghĩa Dân
- ADM3Xã Ngũ Lão
- ADM3Xã Ngọc Thanh
- ADM3Xã Nhân La
- ADM3Xã Phú Cường
- ADM3Xã Song Mai
- ADM3Xã Thọ Vinh
- ADM3Xã Toàn Thắng
- ADM3Xã Vĩnh Xá
- ADM3Xã Vũ Xá
- ADM3Xã Đức Hợp
- PPLAn Xá
- PPLBắc Phú
- PPLBồng Châu
- PPLCốc Ngang
- PPLDuyên An
- PPLDuyên Yên
- PPLDưỡng Phú
- PPLKệ Châu Một
- PPLLai Hạ Trung
- PPLLê Xá
- PPLLương Hội
- PPLLương Xá
- PPLMai Viên
- PPLMai Xá
- PPLNgô Xá
- PPLNgọc Đồng
- PPLNhi Lâm
- PPLNho Lâm
- PPLNhân La Lương
- PPLNinh Phúc
- PPLPhán Thủy
- PPLPhó Nham
- PPLPhó Trương
- PPLPhú Cường
- PPLPhục Lễ
- PPLTa Hạ
- PPLThôn Mát
- PPLThọ Nham
- PPLThổ Cầu
- PPLTiên Cầu
- PPLTiên Quán
- PPLTrúc Cầu
- PPLTrương Xá
- PPLTân Trung
- PPLTạ Thượng
- PPLVĩnh Hậu
- PPLVĩnh Phúc
- PPLXóm Canh
- PPLXóm Trong
- PPLĐào Xá
- PPLĐông Hồng
- PPLĐông Lỗ
- PPLĐồng Lý
- PPLĐồng Lương
- PPLĐồng Yên
- PPLĐức Thịnh
- PPLA2Lương Bằng
Neighbouring divisions
- ADM2Thị Xã Duy Tiên
- ADM2Huyện Khoái Châu
- ADM2Huyện Phú Xuyên
- ADM2Thành Phố Hưng Yên
- ADM2Huyện Tiên Lữ
- ADM2Huyện Ân Thi
- Asia
- VietnamVN
- Hưng Yên Province33
- Huyện Kim Động 331
- adm1:81>33
- adm2:1905701>331
- add pop 123,443
- add name :en,Kim Động District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Kim_%C4%90%E1%BB%99ng_District
- name:Huyện Kim Ðộng>Huyện Kim Động
- name:Huyện Kim Ðông>Huyện Kim Ðộng,movement 0.503 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Kim Đông | |||
en | English | Kim Động District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Kim_%C4%90%E1%BB%99ng_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Kim Động |