Huyện Ninh Giang
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905692
- Coordinates
- 20.74713, 106.33459
- Elevation
- ca. -32768 m
SRTM3 -32768 m · ASTER 5 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
Permalink: https://www.geonames.org/1905692/huyen-ninh-giang.html
Places within this division
- ADM3Xã Hiệp Lực
- ADM3Xã Hưng Thái
- ADM3Xã Hồng Dụ
- ADM3Xã Hồng Phong
- ADM3Xã Hồng Phúc
- ADM3Xã Hồng Thái
- ADM3Xã Hồng Đức
- ADM3Xã Kiến Quốc
- ADM3Xã Nghĩa An
- ADM3Xã Ninh Hoà
- ADM3Xã Ninh Hải
- ADM3Xã Ninh Thành
- ADM3Xã Quang Hưng
- ADM3Xã Quyết Thắng
- ADM3Xã Tân Phong
- ADM3Xã Tân Quang
- ADM3Xã Văn Giang
- ADM3Xã Văn Hội
- ADM3Xã Vĩnh Hoà
- ADM3Xã Ứng Hoè
- PPLBùi Hòa
- PPLBến Hiệp
- PPLBồ Dương
- PPLBồng Lai
- PPLCúc Th
- PPLDa Nghi
- PPLHào Khê
- PPLHán Lý
- PPLHưu Trung
- PPLKim Chuế
- PPLKim Húc
- PPLLa Khê
- PPLLê Xá
- PPLLực Đáp
- PPLMai Dông
- PPLNhữ Tỉnh
- PPLPhùng Xá
- PPLTiên Liệt
- PPLTiên Răc
- PPLTân Tiến
- PPLVĩnh Xuyên
- PPLVẳn Hội
- PPLĐông Trạch
- PPLĐạo Lương
- PPLĐồng Han
- PPLỨng Mô
- PPLA2Ninh Giang
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Gia Lộc
- ADM2Huyện Tứ Kỳ
- ADM2Huyện Vĩnh Bảo
- ADM2Huyện Quỳnh Phụ
- ADM2Huyện Thanh Miện
- adm1:79>31
- movement 0.353 km
- adm2:1905692>299
- name:Huyện Minh Giang>Huyện Ninh Giang,movement 0.009 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Minh Giang | |||
vi | Vietnamese | Huyện Ninh Giang |