Huyện Bình Giang 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905689
- Coordinates
- 20.87305, 106.18304
- Population
- 106,689
- Elevation
- ca. 7 m
ASTER 7 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905689/huyen-binh-giang.html
Places within this division
- ADM3Xã Bình Xuyên
- ADM3Xã Hùng Thắng
- ADM3Xã Hồng Khê
- ADM3Xã Nhân Quyền
- ADM3Xã Thái Dương
- ADM3Xã Thái Hoà
- ADM3Xã Thái Học
- ADM3Xã Thúc Kháng
- ADM3Xã Tráng Liệt
- ADM3Xã Tân Hồng
- ADM3Xã Tân Việt
- ADM3Xã Vĩnh Hồng
- PPLBùi Xá
- PPLBằng Cách
- PPLBằng Dã
- PPLCam Xá
- PPLGiap Ninh Binh
- PPLHà Xá
- PPLHòa Loan
- PPLHương Giang
- PPLKinh Dương
- PPLLôi Khê
- PPLLý Đỏ
- PPLMy Cầu
- PPLMỡ Trạch
- PPLNgọc Cục
- PPLNhữ Th
- PPLPháp Chế
- PPLPhù Ủng
- PPLPhú Cu
- PPLPhụng Lệ
- PPLQuang Tiền
- PPLQuán Gỏi
- PPLSa Lung
- PPLThuần Lương
- PPLThôn Quần
- PPLTuy Lai
- PPLTuân Bắc
- PPLVệ Dương
- PPLĐào Xá
- PPLĐình Tổ
- PPLĐông Thôn
- PPLA2Kẻ Sặt
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Cẩm Giàng
- ADM2Huyện Gia Lộc
- ADM2Huyện Mỹ Hào
- ADM2Huyện Thanh Miện
- ADM2Huyện Ân Thi
- adm1:79>31
- movement 0.922 km
- adm2:1905689>296
- add pop 106,689
- add name :en,Bình Giang District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/B%C3%ACnh_Giang_District
- movement 1.359 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Bình Giang District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/B%C3%ACnh_Giang_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Bình Giang |