Thành Phố Hải Dương 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905687
- Coordinates
- 20.94166, 106.32736
- Elevation
- ca. 9 m
ASTER 9 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905687/thanh-pho-hai-duong.html
Places within this division
- ADM3Phường Bình Hàn
- ADM3Phường Cẩm Thượng
- ADM3Phường Hải Tân
- ADM3Phường Lê Thanh Nghị
- ADM3Phường Ngọc Châu
- ADM3Phường Quang Trung
- ADM3Phường Thanh Bình
- ADM3Phường Tứ Minh
- ADM3Xã An Châu
- ADM3Xã Nam Đồng
- ADM3Xã Thượng Đạt
- ADM3Xã Ái Quốc
- PPLBình Lâu
- PPLBảo Thap
- PPLCúc Phưởng
- PPLHàn Thượng
- PPLHảo Hội
- PPLNam Giang
- PPLNgọc Trì
- PPLNhân Nghĩa
- PPLPhú Triều
- PPLThanh Cương
- PPLThanh Liễu
- PPLThạch Khôi
- PPLVũ Xá
- PPLĐồng Ngọ
- PPLA2Hải Dương
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Cẩm Giàng
- ADM2Huyện Gia Lộc
- ADM2Huyện Thanh Hà
- ADM2Huyện Tứ Kỳ
- ADM2Huyện Kim Thành
- ADM2Huyện Nam Sách
- adm1:79>31
- movement 1.676 km
- adm2:1905687>288
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/H%E1%BA%A3i_D%C6%B0%C6%A1ng
- name:Thị Xã Hải Dương>Thành Phố Hải Dương,movement 19.225 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Thị Xã Hải Dương | |||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/H%E1%BA%A3i_D%C6%B0%C6%A1ng | ||
vi | Vietnamese | Thành Phố Hải Dương |