Huyện Na Rì 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905674
- Coordinates
- 22.15724, 106.09371
- Population
- 38,833
- Elevation
- ca. 332 m
ASTER 332 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905674/huyen-na-ri.html
Places within this division
- ADM3Xã Côn Minh
- ADM3Xã Cư Lễ
- ADM3Xã Dương Sơn
- ADM3Xã Hảo Nghĩa
- ADM3Xã Hữu Thác
- ADM3Xã Kim Hỷ
- ADM3Xã Kim Lư
- ADM3Xã Lương Hạ
- ADM3Xã Lương Thành
- ADM3Xã Lương Thượng
- ADM3Xã Lạng San
- ADM3Xã Văn Học
- ADM3Xã Văn Minh
- ADM3Xã Vũ Loan
- ADM3Xã Ân Tình
- ADM3Xã Đổng Xá
- PPLBa Cap
- PPLBao Sen
- PPLBản Buộc
- PPLBản Couon
- PPLBản Cào
- PPLBản Dem
- PPLBản Gỗ
- PPLBản Ken
- PPLBản Lou
- PPLBản Lua
- PPLBản Lài
- PPLBản Pin
- PPLBản Pio
- PPLBản Sang
- PPLBản Siang
- PPLBản Than
- PPLBản Tuổng
- PPLBản Đàng
- PPLBẩy Ơi
- PPLCam Fat
- PPLCam Quang
- PPLCo Cot
- PPLCoc Paou
- PPLCok Zuong
- PPLCon Houa
- PPLCư Lé
- PPLCốc Canh
- PPLHat Lep
- PPLHin Lap
- PPLKhau Moóc
- PPLKhau Ngoa
- PPLKhuổi Còi
- PPLKhuổi Duối
- PPLKhuổi Lộc
- PPLKhuổi Phầy
- PPLKhuổi Tè
- PPLKhuổi Đeng
- PPLKim Vân
- PPLKouei Can
- PPLKouei Fan
- PPLKouei Ha
- PPLKouei Hat
- PPLKouei Pai
- PPLKouei Pouck
- PPLKouei Pouck
- PPLKouei Soun
- PPLKouei Sua
- PPLKouei Tcha
- PPLKouei Vak
- PPLKoueï Quang
- PPLLùng Vạng
- PPLLũng Hán
- PPLLương Thượng
- PPLNa Ca
- PPLNa Cam
- PPLNa Chot
- PPLNa Cock
- PPLNa Cua
- PPLNa Dja
- PPLNa Doui
- PPLNa Hoa
- PPLNa Lang
- PPLNa Le
- PPLNa Mock
- PPLNa Neu
- PPLNa Po
- PPLNa Quang
- PPLNa Rì
- PPLNa Sa
- PPLNa Sang
- PPLNa Tian
- PPLNa Tou
- PPLNa Toum
- PPLNa Van
- PPLNa Ven
- PPLNa Yeou
- PPLNam Ca
- PPLNan Hoa
- PPLNà Làng
- PPLNà Lũng
- PPLNà Mỏ
- PPLNà Nen
- PPLNà Phi
- PPLNà So
- PPLNà Sát
- PPLNà Thác
- PPLNà Thỏa
- PPLNà Toàn
- PPLNà Tát
- PPLNà Đán
- PPLNậm Giàng
- PPLNặm Cà
- PPLPa Pei
- PPLPac Tac
- PPLPan Xa
- PPLPia Kim Hi
- PPLPien Khouang
- PPLPien Pout
- PPLPin Thou
- PPLPo Kip
- PPLPo Kouei
- PPLPo Pi
- PPLSack Sai
- PPLTam Kon
- PPLThiang Hoa
- PPLThuận Khinh
- PPLTien Tieu
- PPLTié Co
- PPLTong Xa
- PPLToun Quang
- PPLTrọng Ngoa
- PPLVan Kit
- PPLVàng Mười
- PPLA2Yến Lạc
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bình Gia
- ADM2Huyện Bạch Thông
- ADM2Huyện Chợ Mới
- ADM2Huyện Ngân Sơn
- ADM2Huyện Tràng Định
- ADM2Huyện Võ Nhai
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Thai Nguyen19
- AADM2 Huyện Na Rì 066
- adm1:72>19
- movement 3.064 km
- adm2:1905674>066
- add pop 38,833
- add name :en,Na Rì District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Na_R%C3%AC_District
- movement 3.266 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Na Rì District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Na_R%C3%AC_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Na Rì |