Huyện Ngân Sơn 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905673
- Coordinates
- 22.42962, 106.01030
- Population
- 29,509
- Elevation
- ca. 634 m
SRTM3 634 m · ASTER 614 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905673/huyen-ngan-son.html
Places within this division
- ADM3Xã Bằng Vân
- ADM3Xã Cốc Đán
- ADM3Xã Hương Nê
- ADM3Xã Thuần Mang
- ADM3Xã Thượng Quan
- ADM3Xã Thượng Ân
- ADM3Xã Vân Tùng
- ADM3Xã Đức Vân
- PPLBane Caun
- PPLBó Lếch
- PPLBó Mòn
- PPLBó Tình
- PPLBả Mản
- PPLBản Ban
- PPLBản Bốc
- PPLBản Cao
- PPLBản Chang
- PPLBản Cấu
- PPLBản Cẩy
- PPLBản Diềng
- PPLBản Giang
- PPLBản Hùa
- PPLBản Kai
- PPLBản Khét
- PPLBản Lang
- PPLBản Mạch
- PPLBản Phăng
- PPLBản Phặc
- PPLBản Piêng
- PPLBản Pôm
- PPLBản Pắc
- PPLBản Quán
- PPLBản Súng
- PPLBản Tsou
- PPLBản Tâng
- PPLBản Vài
- PPLBản Đức
- PPLBằng Lặng
- PPLCao Fong
- PPLCao Pan
- PPLCo Yan
- PPLCoun Pi
- PPLCóc Hạt
- PPLCóc Lia
- PPLCông Quản
- PPLCùng Nhá
- PPLCỏng Cào
- PPLCốc Duốc
- PPLCốc Lùng
- PPLCốc Phia
- PPLCốc Phái
- PPLCốc Phát
- PPLCốc Pèo
- PPLCốc Pèo
- PPLCốc Tào
- PPLCốc Xả
- PPLCủm Nhương
- PPLHoàng Phải
- PPLKeo Len
- PPLKhao Pa
- PPLKhao Sao
- PPLKhau Đin
- PPLKhuân Đoóc
- PPLKhuôi Sao
- PPLKhuổi Cháp
- PPLKhuổi Hẻo
- PPLKhuổi Koui
- PPLKhuổi Ngoạn
- PPLKhuổi Nhình
- PPLKhuổi Pán
- PPLKhuổi Tục
- PPLKhuổi Viền
- PPLKhuổi Vuồng
- PPLKhuổi Yên
- PPLKhuổi Ẩn
- PPLKhủi Luông
- PPLKouan Lan
- PPLKouei Coc
- PPLKouei Pouc
- PPLKouei Si
- PPLKouei Tiang
- PPLKouei Tuoc
- PPLKouei Yan
- PPLKouei Yin
- PPLKouei Đai
- PPLLoung Kat
- PPLLoung Mien
- PPLLoung Phai
- PPLLoung Sao
- PPLLoung Tao
- PPLLàng Lat
- PPLLùng Nhá
- PPLLũng Miêng
- PPLLũng Mò
- PPLLũng Ngù
- PPLLũng Nịa
- PPLLũng Viền
- PPLLũng Vài
- PPLMa Mòm
- PPLMo Xat
- PPLMô Hoan
- PPLNa Com
- PPLNa Don
- PPLNa Fac
- PPLNa Hi
- PPLNa Kot
- PPLNa Kouan
- PPLNa Koue
- PPLNa Lan
- PPLNa Mon
- PPLNa Pa
- PPLNa Pai
- PPLNa Pouc
- PPLNa Young
- PPLNam Quit
- PPLNà Bản
- PPLNà Bốc
- PPLNà Cha
- PPLNà Chúa
- PPLNà Cà Ngoài
- PPLNà Cà Trong
- PPLNà Càng
- PPLNà Khoang
- PPLNà Kèng
- PPLNà Kéo
- PPLNà Lạn
- PPLNà Lẹng
- PPLNà Mu
- PPLNà Mò
- PPLNà Nghè
- PPLNà Ngàn
- PPLNà Này
- PPLNà Nạc Hai
- PPLNà Nạc Một
- PPLNà Nọi
- PPLNà Pài
- PPLNà Pán
- PPLNà Pán
- PPLNà Ruồng
- PPLNà Toòng
- PPLNà Tò
- PPLNà Vài
- PPLNà Đi
- PPLNậm Nầu
- PPLPhe Khao
- PPLPhia Giàng
- PPLPhiêng Pục
- PPLPhiêng Soỏng
- PPLPhạc Lẫm
- PPLPhố Mới
- PPLPù Cà
- PPLPù Có
- PPLPù Pót
- PPLPù Áng
- PPLSam Coóc
- PPLSam Pác
- PPLSí Coóc
- PPLThôm Sinh
- PPLThôm Tà
- PPLThôm Án
- PPLTinh Khiết
- PPLTom Loung
- PPLTom Tien
- PPLTát Sia
- PPLTốc Lù
- PPLVi Ba
- PPLĐong Tiot
- PPLĐèo Gió
- PPLĐông Piều
- PPLĐông Piều
- PPLĐông Tạc
- PPLĐông Van
- PPLĐồng Kiếng
- PPLLPhia Khao
- PPLA2Vân Tùng
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Ba Bể
- ADM2Huyện Bạch Thông
- ADM2Huyện Na Rì
- ADM2Huyện Nguyên Bình
- ADM2Huyện Thạch An
- ADM2Huyện Tràng Định
- Asia
- VietnamVN
- Thai Nguyen19
- Huyện Ngân Sơn 062
- adm1:72>19
- adm2:1905673>062
- add pop 29,509
- add name :en,Ngân Sơn District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Ng%C3%A2n_S%C6%A1n_District
- movement 1.787 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Ngân Sơn | |||
| Ngân Sơn | |||
en | English | Ngân Sơn District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Ng%C3%A2n_S%C6%A1n_District |