Huyện Chợ Đồn 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905671
- Coordinates
- 22.18681, 105.57280
- Population
- 49,296
- Elevation
- ca. 382 m
SRTM3 382 m · ASTER 372 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905671/huyen-cho-gon.html
Places within this division
- ADM3Xã Bản Thi
- ADM3Xã Bằng Lãng
- ADM3Xã Bằng Phúc
- ADM3Xã Lương Bằng
- ADM3Xã Nghĩa Tá
- ADM3Xã Ngọc Phái
- ADM3Xã Phong Huân
- ADM3Xã Quảng Bạch
- ADM3Xã Rã Bản
- ADM3Xã Xuân Lạc
- ADM3Xã Yên Mỹ
- ADM3Xã Yên Nhuận
- ADM3Xã Đông Viên
- ADM3Xã Đại Sảo
- PPLBa Phung
- PPLBo Loung
- PPLBo Lung
- PPLBán Diểu
- PPLBó Pết
- PPLBản Ca
- PPLBản Cai
- PPLBản Cậu
- PPLBản Của
- PPLBản Dien
- PPLBản Dieo
- PPLBản Giap
- PPLBản Giou
- PPLBản Kan
- PPLBản Khoun
- PPLBản Lac
- PPLBản Leng
- PPLBản Liên
- PPLBản Lồm
- PPLBản Man
- PPLBản Meu
- PPLBản Moun
- PPLBản Nhai
- PPLBản O
- PPLBản Qua
- PPLBản Quit
- PPLBản Tao
- PPLBản Thi
- PPLBản Tuom
- PPLBản Tuân
- PPLBản Tàn
- PPLBản Viên
- PPLBản Đôn
- PPLChỏ Diên
- PPLChợ Đồn
- PPLCốc Lùng
- PPLDoan Ha
- PPLD’ại Xảo
- PPLKeo Tat
- PPLKhau Chu
- PPLKhuôi Lia
- PPLKouei Boc
- PPLKouei Duen
- PPLKouei Koum
- PPLKouei Lang
- PPLKouei Man
- PPLKouei Muong
- PPLKouei Po
- PPLKouei Tau
- PPLKéo Nàng
- PPLLoun Ga
- PPLLuong Khouong
- PPLMo Tip
- PPLNa Bang
- PPLNa Bua
- PPLNa Bua
- PPLNa Ca
- PPLNa Coun
- PPLNa Don
- PPLNa Hoa
- PPLNa Hou
- PPLNa Huong
- PPLNa Kat
- PPLNa Khao
- PPLNa Lai
- PPLNa Man
- PPLNa Mon
- PPLNa Nian
- PPLNa Ong
- PPLNa Pieng
- PPLNa Quat
- PPLNa Tchuo
- PPLNghĩa Tá
- PPLNà Kèo
- PPLNà Leng
- PPLNà Lại
- PPLNà Ngà
- PPLNà Pha
- PPLNà Pin
- PPLNà Pài
- PPLNà Pấy
- PPLNà Tái
- PPLNà Tùm
- PPLNà Áng
- PPLPa Ti
- PPLPa Ti
- PPLPhien Lien
- PPLPhú Phầy
- PPLPieng Poung
- PPLPinh Chai
- PPLPác Cuông
- PPLPác Cốp
- PPLTam Thuong
- PPLThôn Choong
- PPLThôn Phải
- PPLTong Mou
- PPLTủm Tó
- PPLYên Nhuận
- PPLYên Thịnh
- PPLĐông Viên
- PPLĐội Khai Chỉ
- PPLA2Bằng Lũng
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Ba Bể
- ADM2Huyện Bạch Thông
- ADM2Huyện Chiêm Hóa
- ADM2Huyện Chợ Mới
- ADM2Huyện Định Hóa
- ADM2Huyện Na Hang
- ADM2Huyện Yên Sơn
- Asia
- VietnamVN
- Thai Nguyen19
- Huyện Chợ Đồn 064
- adm1:72>19
- adm2:1905671>064
- add pop 49,296
- add name :en,Chợ Đồn District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Ch%E1%BB%A3_%C4%90%E1%BB%93n_District
- name:Huyện Chợ Ðồn>Huyện Chợ Đồn
- movement 7.109 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Chợ Đồn District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Ch%E1%BB%A3_%C4%90%E1%BB%93n_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Chợ Đồn |