Huyện Bạch Thông 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905670
- Coordinates
- 22.24506, 105.81919
- Population
- 31,585
- Elevation
- ca. 225 m
ASTER 225 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905670/huyen-bach-thong.html
Places within this division
- ADM3Xã Cẩm Giàng
- ADM3Xã Dương Phong
- ADM3Xã Hà Vị
- ADM3Xã Lục Bình
- ADM3Xã Mỹ Thanh
- ADM3Xã Nguyên Phúc
- ADM3Xã Phương Linh
- ADM3Xã Quang Thuận
- ADM3Xã Quân Bình
- ADM3Xã Sĩ Bình
- ADM3Xã Tú Trĩ
- ADM3Xã Vũ Muộn
- ADM3Xã Đôn Phong
- PPLAng Ta
- PPLBa Hoi
- PPLBá Phường
- PPLBó Lịn
- PPLBản Bưn
- PPLBản Chiêng
- PPLBản Châng
- PPLBản Dzung
- PPLBản Kai
- PPLBản Khang
- PPLBản Luông
- PPLBản Moun
- PPLBản Phiềng
- PPLBản Pè
- PPLBản Quăn
- PPLBản Tha
- PPLBản Tioung
- PPLBản Vén
- PPLBản Đán
- PPLCao Lộc
- PPLChi Quảng
- PPLChóc Vẻn
- PPLCo Cou
- PPLCoc Kang
- PPLCoc Tiou
- PPLCài Cói
- PPLCái Dầm
- PPLCáng Lò
- PPLCòi Có
- PPLCúc Xá
- PPLCư Tiên
- PPLCốc Nao
- PPLCốc Thốc
- PPLDon Con
- PPLDon Ve
- PPLGốc Thị
- PPLHam Toc
- PPLKa Lanh
- PPLKe Loung
- PPLKhao Cà
- PPLKhau Ca
- PPLKhau Cưởm
- PPLKhu Ngã Ba
- PPLKhuổi Bốc
- PPLKhuổi Chàm
- PPLKhuổi Chả
- PPLKhuổi Cụ
- PPLKhuổi Lừa
- PPLKhuổi Piếu
- PPLKhuổi Ruồi
- PPLKhuổi Thiệu
- PPLKhuổi kính
- PPLKhuổi Ái
- PPLKhuổi Đẳng
- PPLKhuổi Ỏ
- PPLKoi Mò
- PPLKouei Doui
- PPLKouei Lan
- PPLKouei Tchao
- PPLKouei Xanh
- PPLKéo Linh
- PPLLoung Pao
- PPLLoung Tiang
- PPLLung Nie
- PPLLũng Chàng
- PPLLũng Kén
- PPLLũng Xiên
- PPLLưng Lỷ
- PPLLủng Lầu
- PPLNa Bou
- PPLNa Ken
- PPLNa Ma
- PPLNa Pou
- PPLNa Tap
- PPLNa Toi
- PPLNam Djoan
- PPLNam Lao
- PPLNam Yên
- PPLNà Chuông
- PPLNà Chạp
- PPLNà Chỉa
- PPLNà Cà
- PPLNà Cà
- PPLNà Cà
- PPLNà Cân
- PPLNà Cù
- PPLNà Cải
- PPLNà Dinh
- PPLNà Hin
- PPLNà Hoạt
- PPLNà Hái
- PPLNà Kha
- PPLNà Khoang
- PPLNà Leng
- PPLNà Liềng
- PPLNà Loạn
- PPLNà Lạnh
- PPLNà Lốc
- PPLNà Lừu
- PPLNà Muồng
- PPLNà Mèng
- PPLNà Món
- PPLNà Mới
- PPLNà Nghịu
- PPLNà Ngoàn
- PPLNà Nồm
- PPLNà Nội
- PPLNà Nội
- PPLNà Phia
- PPLNà Phát
- PPLNà Phải
- PPLNà Pài
- PPLNà Pán
- PPLNà Pét
- PPLNà Rảo
- PPLNà Sang
- PPLNà Thọi
- PPLNà Tu
- PPLNà Tà
- PPLNà Vài
- PPLNà Vãng
- PPLNà Xỏm
- PPLNà kén
- PPLNà Ít
- PPLNà Đán
- PPLNọ Cắp
- PPLPhiêng An Hai
- PPLPhiêng An Một
- PPLPhiêng Bủng
- PPLPhiêng Kham
- PPLPhiêng Mòn
- PPLPhiêng Mồ
- PPLPhác Chúp
- PPLPháp Thiên
- PPLPhủ Tong Hóa
- PPLPieng Leng
- PPLPiet Pit
- PPLPác Kéo
- PPLPò Đeng
- PPLPù Cà
- PPLQuan Làng
- PPLTam Pong
- PPLThuôm Phụ
- PPLThâm Khoan
- PPLThôn Bảy
- PPLThôn Hai
- PPLThôn Mò
- PPLThôn Một
- PPLThôn Pà
- PPLThôn Sáu
- PPLTie Cot
- PPLTốc Lù
- PPLTồng Ngay
- PPLVan Phuc
- PPLVang Hang
- PPLVu Mon
- PPLVẳng Bó
- PPLXi Binh
- PPLZin Kia
- PPLĐon Bây
- PPLĐon Choóc
- PPLĐon Con
- PPLĐon Mỏ
- PPLĐon Quản
- PPLĐèo Giàng
- PPLĐịa Cát
- PPLA2Phủ Thông
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Ba Bể
- ADM2Huyện Chợ Đồn
- ADM2Huyện Chợ Mới
- ADM2Huyện Na Rì
- ADM2Huyện Ngân Sơn
- ADM2Thành Phố Bắc Kạn
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Thai Nguyen19
- AADM2 Huyện Bạch Thông 063
- adm1:72>19
- movement 1.987 km
- adm2:1905670>063
- add pop 31,585
- add name :en,http://en.wikipedia.org/wiki/B%E1%BA%A1ch_Th%C3%B4ng_District
- add name :en,Bạch Thông District
- movement 19.375 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Bạch Thông District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/B%E1%BA%A1ch_Th%C3%B4ng_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Bạch Thông |