Huyện Văn Yên 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905665
- Coordinates
- 21.90022, 104.56669 21°54′00.79″ N, 104°34′00.08″ E
- Population
- 111,715
- Elevation
- ca. 486 m
SRTM3 486 m · ASTER 497 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905665/huyen-van-yen.html
Places within this division
- ADM3Xã An Bình
- ADM3Xã Châu Quế Hạ
- ADM3Xã Châu Quế Thượng
- ADM3Xã Hoàng Thắng
- ADM3Xã Lang Thíp
- ADM3Xã Lâm Giang
- ADM3Xã Mậu Đông
- ADM3Xã Mỏ Vàng
- ADM3Xã Ngòi A
- ADM3Xã Nà Hẩu
- ADM3Xã Phong Dụ Hạ
- ADM3Xã Phong Dụ Thượng
- ADM3Xã Quang Minh
- ADM3Xã Viễn Sơn
- ADM3Xã Xuân Tầm
- ADM3Xã Xuân Ái
- ADM3Xã Đông An
- ADM3Xã Đông Cuông
- ADM3Xã Đại Phác
- PPLBùn Thượng
- PPLBản Tát
- PPLBản Đam
- PPLCau Khai
- PPLChà Khui
- PPLCánh Tiên
- PPLCây Mit
- PPLCông Tâm
- PPLDong Thập
- PPLDồng Danh
- PPLGiáp Lẫm
- PPLI Cai
- PPLKhau Trục
- PPLKhe Chung Ba
- PPLKhe Chung Hai
- PPLKhe Kè
- PPLKhe Lao
- PPLKhe Ma
- PPLKhe Mang Hai
- PPLKhe Mang Một
- PPLKhe Nọt
- PPLKhe Tràm
- PPLKhe Van
- PPLKhe Đỏng
- PPLKhân Đao
- PPLKhê Bai
- PPLKhê Ben
- PPLKhê Bè
- PPLKhê Bốc
- PPLKhê Chê
- PPLKhê Cóc
- PPLKhê Giưa
- PPLKhê Gủm
- PPLKhê Ha
- PPLKhê Hao Trên
- PPLKhê Hop
- PPLKhê Kie
- PPLKhê Kouen
- PPLKhê Liên
- PPLKhê Long
- PPLKhê Lòng
- PPLKhê Min
- PPLKhê Muôn
- PPLKhê Ninh
- PPLKhê Pa
- PPLKhê Phiêng
- PPLKhê Quê
- PPLKhê Sung
- PPLKhê Sẻ
- PPLKhê Tchat
- PPLKhê Thếp
- PPLKhê Tiom
- PPLKhê Tầu
- PPLKhê Xuân
- PPLKhê Đanh
- PPLKé San
- PPLKỳ Động
- PPLLa Hâu
- PPLLàng Bang
- PPLLàng Bàng
- PPLLàng Báng
- PPLLàng Bô
- PPLLàng Bông
- PPLLàng Búc
- PPLLàng Cai
- PPLLàng Cai Phó
- PPLLàng Canh
- PPLLàng Cao
- PPLLàng Chang
- PPLLàng Chang
- PPLLàng Cheo
- PPLLàng Chò
- PPLLàng Co
- PPLLàng Cài
- PPLLàng Cỏ
- PPLLàng Hut
- PPLLàng Họp
- PPLLàng Kay
- PPLLàng Khay
- PPLLàng Khê Phao
- PPLLàng Kouei
- PPLLàng Kôn
- PPLLàng Lien
- PPLLàng Lom
- PPLLàng Lu
- PPLLàng Lâu
- PPLLàng Lũng
- PPLLàng Lẫu
- PPLLàng Minh
- PPLLàng Mo
- PPLLàng Na
- PPLLàng Ngoi Nieou
- PPLLàng Ngóa
- PPLLàng Nhóm
- PPLLàng Nhơn
- PPLLàng Phung
- PPLLàng Phát
- PPLLàng Phả
- PPLLàng Phả
- PPLLàng Quan
- PPLLàng Quê Ba
- PPLLàng Quê Hai
- PPLLàng Quạch
- PPLLàng Than Cun
- PPLLàng Than Hai
- PPLLàng Than Một
- PPLLàng Thi
- PPLLàng Thíp
- PPLLàng Thíp
- PPLLàng Trang
- PPLLàng Trà
- PPLLàng Trạc
- PPLLàng Trạc
- PPLLàng Vải
- PPLLàng Vẳng
- PPLLàng Đanh
- PPLMau Dong
- PPLNgòi Gióm
- PPLNgòi Hai
- PPLNgòi Viễn
- PPLNgọn Đông
- PPLNhân Nghĩa
- PPLNhược Ngoài
- PPLNhược Trong
- PPLNà Hẩu
- PPLNà Liềng
- PPLNà Nhóm
- PPLNâm Gièu
- PPLNước Nóng
- PPLNậm Păng
- PPLNặm Giùn
- PPLOu Kai
- PPLPhiêng Niêng
- PPLPhiêng Thư
- PPLPhó Hóp
- PPLPhố Chang
- PPLQuạch Ngoài
- PPLSom Dông Dep
- PPLSong Chua
- PPLThan Dẹt
- PPLThuy Cuông
- PPLThác Lương
- PPLThách Cá
- PPLThượng Guông
- PPLThị Trấn Mậu A
- PPLTong Huyên
- PPLTong Tiên
- PPLTrái Hút
- PPLVuc Đao
- PPLVực Tổn
- PPLXuân Giang
- PPLXóm Có Quân
- PPLXóm Thíp
- PPLXóm Trong
- PPLXóm Đồng
- PPLYan Peng
- PPLYên Giúng
- PPLYên Thái
- PPLÔng Châu
- PPLĐà Chặng
- PPLĐàn Bầu
- PPLĐá Chàng
- PPLĐá Mài
- PPLĐôn Giáo
- PPLĐại Bục
- PPLĐại Phúc
- PPLĐồng Khai
- PPLĐội Ba
- PPLĐội Ba
- PPLĐội Ba
- PPLĐội Bảy
- PPLĐội Bốn
- PPLĐội Bốn
- PPLĐội Hai
- PPLĐội Một
- PPLĐội Một
- PPLĐội Năm
- PPLĐội Sáu
- PPLĐội Sáu
- PPLĐộng Cuông
- PPLĐộng Vải
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bảo Yên
- ADM2Huyện Mù Cang Chải
- ADM2Huyện Văn Bàn
- ADM2Huyện Văn Chấn
- ADM2Huyện Lục Yên
- ADM2Huyện Trấn Yên
- ADM2Huyện Yên Bình
- adm1:70>15
- adm2:1905665>136
- add pop 111,715
- add name :en,Văn Yên District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/V%C4%83n_Y%C3%AAn_District
- movement 7.633 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Văn Yên District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/V%C4%83n_Y%C3%AAn_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Văn Yên |