Huyện Yên Bình 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905664
- Coordinates
- 21.85464, 104.95402
- Elevation
- ca. 53 m
SRTM3 53 m · ASTER 41 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905664/huyen-yen-binh.html
Places within this division
- ADM3Xã Bạch Hà
- ADM3Xã Bảo Ái
- ADM3Xã Cảm Ân
- ADM3Xã Hán Đà
- ADM3Xã Mông Sơn
- ADM3Xã Mỹ Gia
- ADM3Xã Ngọc Chấn
- ADM3Xã Phú Thịnh
- ADM3Xã Phúc An
- ADM3Xã Thịnh Hưng
- ADM3Xã Tân Nguyên
- ADM3Xã Tích Cốc
- ADM3Xã Văn Lãng
- ADM3Xã Vĩnh Kiên
- ADM3Xã Vũ Linh
- ADM3Xã Yên Bình
- PPLBa Chãng
- PPLBa Trãng
- PPLBạch Hà
- PPLBản Lôi Quông
- PPLCam An
- PPLChanh Yên
- PPLChóp Bút
- PPLChợ Ngọc
- PPLCà Lô
- PPLCây Mơ
- PPLCây Thi
- PPLCây Tre
- PPLCóc Sâm
- PPLCảm Nhân
- PPLCẩm La
- PPLCửa Ngài
- PPLDi Cụ
- PPLGò Bằng
- PPLHang Luồn
- PPLHán Đà
- PPLHương Giang
- PPLHội Dâu
- PPLKhe Bùn
- PPLKhe Co Hai
- PPLKhe Co Một
- PPLKhe Nhàn
- PPLKhu Hai
- PPLKhuôn Chinh
- PPLKhuôn Mạ
- PPLKhuôn Đát
- PPLKhuôn Đỏ
- PPLKhuốn Thước
- PPLKhả Lĩnh
- PPLKinh La
- PPLKê Khê
- PPLLuật Lý
- PPLLàng Bang
- PPLLàng Bình
- PPLLàng Bạc
- PPLLàng Bầu
- PPLLàng Cai
- PPLLàng Chùa
- PPLLàng Chẽ
- PPLLàng Cạn
- PPLLàng Diệo
- PPLLàng Dấy
- PPLLàng Giang
- PPLLàng Giang
- PPLLàng Giang
- PPLLàng Giồng
- PPLLàng Giồng
- PPLLàng Gênh
- PPLLàng Huy
- PPLLàng Húc
- PPLLàng Ke
- PPLLàng Lanh
- PPLLàng Mang
- PPLLàng Minh
- PPLLàng Muc
- PPLLàng Mần
- PPLLàng Mầy
- PPLLàng Ngan
- PPLLàng Nhà Giàng
- PPLLàng Nàn
- PPLLàng Ném
- PPLLàng Pha
- PPLLàng Quang
- PPLLàng Quyên
- PPLLàng Rẩy
- PPLLàng Sinh
- PPLLàng Súng
- PPLLàng Uân
- PPLLàng Uông
- PPLLàng Xuân
- PPLLàng Đá
- PPLLàng Đình
- PPLLàng Đồng Bát
- PPLLâm Thôn
- PPLLũng Hà
- PPLMáy Dựng
- PPLMẫu Ba
- PPLMỏ Lầm
- PPLMỹ Gia
- PPLNam Vũ
- PPLNgoi Gi
- PPLNgài Ké
- PPLNgòi Cát
- PPLNgòi Dâu
- PPLNgòi Hanh
- PPLNgòi Kè
- PPLNgòi Làng
- PPLNgòi Lẻn
- PPLNgòi Mỏi
- PPLNgòi Phiên
- PPLNgòi Quan
- PPLNgòi Tu
- PPLNgọc Chấn
- PPLNgọn Ngòi
- PPLNhà Lừa
- PPLNinh Môn
- PPLPhù Hiên
- PPLPhú Khang
- PPLPhúc Khánh
- PPLPhúc Lâm
- PPLPhúc Lễ
- PPLQuân Hùng
- PPLSơn Nhiễu
- PPLThanh Bình
- PPLThu Vật
- PPLThác Bà
- PPLThác Vàng
- PPLThôn Cua
- PPLThị Trấn Yên Bình
- PPLThọ Thôn
- PPLTrại Hoàng Thi
- PPLTrại Mang
- PPLTrắc Văn
- PPLTân Phong
- PPLVăn Lãng
- PPLVĩnh Kiên
- PPLVũ Khê
- PPLVũ Sơn
- PPLVườn Thưa
- PPLVật Xóm
- PPLXuân La
- PPLXuân Lai
- PPLXóm Cá
- PPLXóm Trung
- PPLXóm Đồng
- PPLYên Thịnh
- PPLĐá Cay
- PPLĐá Trắng
- PPLĐát Giẻ
- PPLĐát Rùa
- PPLĐèo Quan
- PPLĐông Hen
- PPLĐông Ké
- PPLĐông Lang
- PPLĐông Đao
- PPLĐồng Chùa
- PPLĐồng Càng
- PPLĐồng Kim
- PPLĐồng Kè
- PPLĐồng Lý
- PPLĐồng Tanh
- PPLĐồng Tranh
- PPLĐồng Trằm
- PPLĐội Ba
- PPLĐội Ba
- PPLĐội Bảy
- PPLĐội Bảy
- PPLĐội Bảy C
- PPLĐội Bốn
- PPLĐội Bốn
- PPLĐội Bốn
- PPLĐội Bốn A
- PPLĐội Bốn B
- PPLĐội CN Ba
- PPLĐội CN Hai
- PPLĐội Chín
- PPLĐội Chín
- PPLĐội Chín
- PPLĐội Hai
- PPLĐội Hai
- PPLĐội Hai A
- PPLĐội Hai B
- PPLĐội Màu Hai
- PPLĐội Màu Một
- PPLĐội Mười
- PPLĐội Một
- PPLĐội Một
- PPLĐội Ngũ
- PPLĐội Ngần
- PPLĐội Năm
- PPLĐội Năm
- PPLĐội Năm
- PPLĐội Sáu A
- PPLĐội Tám
- PPLĐội Tám
- PPLĐức Ký
- PPLĐức Tiến
- PPLLKhu Ba
- PPLLKhu Năm
- PPLLPhúc Hòa
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Hàm Yên
- ADM2Huyện Hạ Hòa
- ADM2Huyện Lục Yên
- ADM2Thành Phố Yên Bái
- ADM2Huyện Trấn Yên
- ADM2Huyện Văn Yên
- ADM2Huyện Yên Sơn
- ADM2Huyện Đoan Hùng
- adm1:70>15
- adm2:1905664>141
- add name :en,Yên Bình District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Y%C3%AAn_B%C3%ACnh_District
- movement 9.3 km
- movement 8.987 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Yên Bình District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Y%C3%AAn_B%C3%ACnh_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Yên Bình |