Huyện Trấn Yên 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905662
- Coordinates
- 21.66586, 104.79702 21°39′57.10″ N, 104°47′49.27″ E
- Population
- 96,949
- Elevation
- ca. 252 m
SRTM3 252 m · ASTER 234 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905662/huyen-tran-yen.html
Places within this division
- ADM3Xã Báo Đáp
- ADM3Xã Bảo Hưng
- ADM3Xã Cường Thịnh
- ADM3Xã Hòa Cuông
- ADM3Xã Hưng Thịnh
- ADM3Xã Hồng Ca
- ADM3Xã Lương Thịnh
- ADM3Xã Minh Quán
- ADM3Xã Minh Quân
- ADM3Xã Minh Tiến
- ADM3Xã Nga Quán
- ADM3Xã Quy Mông
- ADM3Xã Tân Đồng
- ADM3Xã Việt Hồng
- ADM3Xã Việt Thành
- ADM3Xã Y Can
- ADM3Xã Đào Thịnh
- PPLBánh Xe
- PPLBáo Đáp
- PPLBáo Đáp
- PPLBó Đái
- PPLBản Cọ
- PPLCa Vịnh
- PPLChang Mỹ
- PPLCàn Lộc
- PPLCây Giâu
- PPLCây Số
- PPLCây Th
- PPLCốn Bổ
- PPLCửa Ngòi
- PPLGiữa Làng
- PPLGô Công
- PPLGô Đổng
- PPLHai Lương
- PPLHòa Bình
- PPLHòa Quông
- PPLHưng Thuận
- PPLHồng Lâu
- PPLKhe Long
- PPLKhe Măng
- PPLKhe Năm
- PPLKhe Đá
- PPLKhon Dam
- PPLKhánh Môn
- PPLKhê Cho
- PPLKhê Chuồng
- PPLKhê Cát
- PPLKhê Ga
- PPLKhê Giộng
- PPLKhê Gận
- PPLKhê Kên
- PPLKhê My
- PPLKhê Nghên
- PPLKhê Phúc
- PPLKhê Phúc
- PPLKhê Quan
- PPLKhê Sấu
- PPLKhê Đao
- PPLKhê Đạt
- PPLKhê Động
- PPLKhề Cam
- PPLKiên Lao
- PPLLan Đình
- PPLLàng Dọc
- PPLLàng Gát
- PPLLàng Thiên
- PPLLàng Vần
- PPLLàng Đắt
- PPLLàng Đồng
- PPLLò Then
- PPLLương Tàm
- PPLLạc Hào
- PPLMinh An
- PPLMinh Quán
- PPLMào Gà
- PPLNgòi Gạo
- PPLNgòi Hóp
- PPLNgòi Linh
- PPLNgọn Ngòi
- PPLNgọn Ngòi
- PPLPhú Mỹ
- PPLPhúc Lương
- PPLPhúc Lương
- PPLPhương Đao
- PPLQui Mông
- PPLQuản Bô
- PPLSong Hồng
- PPLSài Lương Hai
- PPLSài Lương Một
- PPLSóm Chiêng
- PPLSóm Đao
- PPLSóm Đoa
- PPLThác Thủ
- PPLThôn Đá
- PPLThôn Đình
- PPLThượng Thành
- PPLThịnh Bình
- PPLThịnh Hung
- PPLThịnh Lợi
- PPLTiểu Phạm
- PPLTrại Bát
- PPLTrấn Yên
- PPLTân An
- PPLTân Cường
- PPLTân Thành
- PPLTân Thịnh
- PPLTân Đồng
- PPLTân Đồng
- PPLTân Đồng Bốn
- PPLVân Hội
- PPLXóm Chiềng
- PPLXóm Cận
- PPLXóm Giữa
- PPLXóm Gò
- PPLXóm Gùa
- PPLXóm Hàng
- PPLXóm Lương
- PPLXóm Trên
- PPLXóm Tám Người
- PPLXóm Đinh
- PPLXóm Đầm
- PPLY Can
- PPLYên Lương
- PPLĐam Phung
- PPLĐoàn Kết
- PPLĐoàn Thịnh
- PPLĐá Trồng
- PPLĐôn Bản
- PPLĐông Bưởi
- PPLĐông Danh
- PPLĐông Phúc
- PPLĐông Phương
- PPLĐông Song
- PPLĐông Thiếu
- PPLĐông Đinh
- PPLĐại Bản
- PPLĐất Đèn
- PPLĐầm Chòn
- PPLĐầm Hồng
- PPLĐồng Bon
- PPLĐồng Chuồi
- PPLĐồng Gianh
- PPLĐồng Men
- PPLĐồng Sâm
- PPLĐồng Trang
- PPLĐồng Trò
- PPLĐồng Tâm
- PPLĐồng Đót
- PPLĐội Ba
- PPLĐội Bốn
- PPLĐội Bốn
- PPLĐội Một
- PPLĐộng Cháy
- PPLĐức Quân
- PPLA2Cổ Phúc
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Văn Chấn
- ADM2Huyện Hạ Hòa
- ADM2Thành Phố Yên Bái
- ADM2Huyện Văn Yên
- ADM2Huyện Yên Bình
- adm1:70>15
- adm2:1905662>138
- add pop 96,949
- add name :en,Trấn Yên District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Tr%E1%BA%A5n_Y%C3%AAn_District
- movement 3.754 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Trấn Yên District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Tr%E1%BA%A5n_Y%C3%AAn_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Trấn Yên |