Huyện Đồng Xuân 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905659
- Coordinates
- 13.41484, 108.98458 13°24′53.42″ N, 108°59′04.49″ E
- Elevation
- ca. 395 m
SRTM3 395 m · ASTER 401 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905659/huyen-gong-xuan.html
Places within this division
- ADM3Xã Phú Mỡ
- ADM3Xã Xuân Lãnh
- ADM3Xã Xuân Phước
- ADM3Xã Xuân Sơn Bắc
- ADM3Xã Xuân Sơn Nam
- PPLBâ Đông
- PPLChơ Lùng
- PPLDá Mũ
- PPLDá Mấu
- PPLDông Cô
- PPLHà Bình
- PPLHà Trung
- PPLKỳ Lộ
- PPLLang Mục Thịnh
- PPLLong Ba
- PPLLong Mỹ
- PPLLong Nguyên
- PPLLong Ngãi
- PPLLong Thạch
- PPLLãnh Cao
- PPLLãnh Vân
- PPLLỗ Chưng
- PPLLỗ Diêm
- PPLLỗ Răm
- PPLMa Cheu
- PPLMa Choi
- PPLMục Thinh
- PPLNgô Châu
- PPLPhú Giang
- PPLPhú Giang
- PPLPhú Hải
- PPLPhú Hội
- PPLPhú Long
- PPLPhú Lợi
- PPLPhú Sơn
- PPLPhú Tiến
- PPLPhú Tâm
- PPLPhú Vang
- PPLPhú Xuân
- PPLPhước Huệ
- PPLPhước Hòa
- PPLPhước Long
- PPLPhước Lãnh
- PPLPhước Lãnh
- PPLPhước Lộc
- PPLPhước Nhuận
- PPLThôn Ba
- PPLThôn Bốn
- PPLThạnh Đức
- PPLTriêm Đức
- PPLTân An
- PPLTân Phước
- PPLXuận Bàu Me
- PPLXuận Cây Xoài
- PPLXuận Lộc Hà
- PPLXuận Phướng Mói
- PPLXuận Suối Cai
- PPLXóm Dồng Xe
- PPLXóm Mới
- PPLĐa Lộc
- PPLĐồng Hội
- PPLA2Đồng Xuân
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Ia Pa
- ADM2Huyện Krông Pa
- ADM2Huyện Kông Chro
- ADM2Huyện Sơn Hòa
- ADM2Thị Xã Sông Cầu
- ADM2Huyện Tuy An
- ADM2Huyện Vân Canh
- adm1:61>66
- adm2:1905659>558
- add name :en,Đồng Xuân District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/%C4%90%E1%BB%93ng_Xu%C3%A2n_District
- movement 9.215 km
- name:Huyện Ðồng Xuân>Huyện Đồng Xuân
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Đồng Xuân District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/%C4%90%E1%BB%93ng_Xu%C3%A2n_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Đồng Xuân |