Huyện Hải Hậu 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905635
- Coordinates
- 20.15057, 106.27161
- Population
- 285,298
- Elevation
- ca. 5 m
SRTM3 5 m · ASTER 9 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905635/huyen-hai-hau.html
Places within this division
- ADM3Xã Hải Anh
- ADM3Xã Hải Bắc
- ADM3Xã Hải Chính
- ADM3Xã Hải Cường
- ADM3Xã Hải Giang
- ADM3Xã Hải Hưng
- ADM3Xã Hải Lý
- ADM3Xã Hải Minh
- ADM3Xã Hải Nam
- ADM3Xã Hải Phong
- ADM3Xã Hải Phương
- ADM3Xã Hải Quang
- ADM3Xã Hải Toàn
- ADM3Xã Hải Trung
- ADM3Xã Hải Tây
- ADM3Xã Hải Đường
- PPLAn Ninh
- PPLAn Phú Ấp
- PPLAn Trạch
- PPLAn Đạo
- PPLBình Lãng
- PPLChu Trinh
- PPLChợ Cồn
- PPLDoanh Châu
- PPLDũng Tiến
- PPLGiap Ngu
- PPLHà Nám
- PPLHà Quang
- PPLHòa Dinh
- PPLHải Hậu
- PPLHội Khê Nam
- PPLKiên Chính
- PPLKiên Trung
- PPLLiên Phú
- PPLLong Châu
- PPLNam Hưng
- PPLNinh Cường Trai
- PPLNinh Mỹ
- PPLPhú Lễ
- PPLPhú Văn Lý
- PPLPhúc Hải
- PPLPhúc Lộc
- PPLQuang Khải
- PPLQuinh Phương Ly
- PPLQuyết Thắng
- PPLQuần Phương Hạ
- PPLQuần Phương Thượng
- PPLThịnh Hải
- PPLTrung Hòa
- PPLTrung Phương
- PPLTrung Tu
- PPLTân An
- PPLTú Trung
- PPLTứ Trùng Nam Thôn
- PPLVăn Lý
- PPLXuan Thuy
- PPLXuân An
- PPLXuân Hà
- PPLXuân Hương
- PPLXuân Quang
- PPLXóm Chín
- PPLXương Điền
- PPLĐồng Ngư Sứ
- PPLĐỗ Đàng
- PPLA2Yên Định
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Giao Thủy
- ADM2Huyện Xuân Trường
- ADM2Huyện Nghĩa Hưng
- ADM2Huyện Trực Ninh
- adm1:82>37
- adm2:1905635>366
- add pop 285,298
- add name :en,Hải Hậu District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/H%E1%BA%A3i_H%E1%BA%ADu_District
- movement 2.879 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Hải Hậu District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/H%E1%BA%A3i_H%E1%BA%ADu_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Hải Hậu |