Huyện Giao Thủy 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905634
- Coordinates
- 20.25706, 106.46245 20°15′25.42″ N, 106°27′44.82″ E
- Population
- 207,273
- Elevation
- ca. 3 m
SRTM3 3 m · ASTER 10 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905634/huyen-giao-thuy.html
Places within this division
- ADM3Xã Bạch Long
- ADM3Xã Giao Châu
- ADM3Xã Giao Hà
- ADM3Xã Giao Hương
- ADM3Xã Giao Hải
- ADM3Xã Giao Lạc
- ADM3Xã Giao Nhân
- ADM3Xã Giao Phong
- ADM3Xã Giao Thanh
- ADM3Xã Giao Thịnh
- ADM3Xã Giao Tiến
- ADM3Xã Giao Tân
- ADM3Xã Giao Xuân
- ADM3Xã Giao Yến
- ADM3Xã Hồng Thuận
- PPLBắc Cường
- PPLChi Thien
- PPLChinh Thon
- PPLChợ Diêm
- PPLCộng Hòa
- PPLDiêm Điền
- PPLDu Hiếu
- PPLGiao Thúy
- PPLGiáo Phòng
- PPLHoành Dông
- PPLHoành Lộ
- PPLHoành Nh
- PPLHoành Nhi
- PPLHải Huyệt
- PPLHồng Hải
- PPLKiên Hành
- PPLKiên Long
- PPLKrêu Hãnh
- PPLLâm Đình
- PPLNam Thinh Giap
- PPLNam Thành
- PPLNgươn Nhạn
- PPLNậm Hải
- PPLPhú Hải
- PPLQuân Lợi
- PPLQuất Hạ
- PPLQuất Lâm
- PPLSa Châu
- PPLSơn Đài
- PPLThanh Hương
- PPLThanh Hồng
- PPLThanh Đông
- PPLThiện Lạc
- PPLThiện Lạc
- PPLThiện Nguyên
- PPLThức Hóa
- PPLTập Thiện
- PPLXuân Minh
- PPLXuân Thiện
- PPLXóm Hai Mươi Chín
- PPLXóm Sáu
- PPLĐắc Sơ
- PPLĐịnh Hải
- PPLA2Ngô Đồng
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Xuân Trường
- ADM2Huyện Hải Hậu
- ADM2Huyện Kiến Xương
- ADM2Huyện Tiền Hải
- adm1:82>37
- adm2:1905634>365
- add pop 207,273
- add name :en,Giao Thủy District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Giao_Th%E1%BB%A7y_District
- movement 4.839 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Giao Thủy District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Giao_Th%E1%BB%A7y_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Giao Thủy |