Huyện Trực Ninh 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905632
- Coordinates
- 20.25690, 106.24582
- Population
- 196,765
- Elevation
- ca. 3 m
SRTM3 3 m · ASTER 9 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905632/huyen-truc-ninh.html
Places within this division
- ADM3Xã Liêm Hải
- ADM3Xã Phương Định
- ADM3Xã Trung Đông
- ADM3Xã Trực Chính
- ADM3Xã Trực Cường
- ADM3Xã Trực Hùng
- ADM3Xã Trực Hưng
- ADM3Xã Trực Khang
- ADM3Xã Trực Mỹ
- ADM3Xã Trực Nội
- ADM3Xã Trực Phú
- ADM3Xã Trực Thanh
- ADM3Xã Trực Thuận
- ADM3Xã Trực Thái
- ADM3Xã Trực Thắng
- ADM3Xã Trực Tuấn
- ADM3Xã Trực Đại
- ADM3Xã Trực Đạo
- ADM3Xã Việt Hùng
- PPLAn Lãng
- PPLAn Lương
- PPLAn Lạc
- PPLBắc Trung
- PPLChu Thon
- PPLCà Nông
- PPLCát Chư Nội
- PPLCát Hạ
- PPLCát Thượng
- PPLCường Hải
- PPLDuyên Bình
- PPLGiap Ba
- PPLHanh Thien
- PPLHương Cát
- PPLKhang Cu
- PPLLịch Đông
- PPLNam Ninh
- PPLNam Thành
- PPLNam Đường
- PPLNgoại Đê
- PPLNgộc Giả
- PPLNhân Hậu Nội
- PPLNinh Cường
- PPLNinh Cường
- PPLPhương Dễ
- PPLPhương Khê
- PPLPhượng Tường
- PPLQuang Cát
- PPLThái Lãng
- PPLTrung Hưng
- PPLTrung Tan Thon
- PPLTrung Thôn
- PPLTuân Chư
- PPLTâm Tòa
- PPLTân Mỹ
- PPLTẫn Lác Lý
- PPLVăn Lãng
- PPLĐông Hạ
- PPLĐông Thương
- PPLA2Cổ Lễ
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Xuân Trường
- ADM2Huyện Hải Hậu
- ADM2Huyện Nam Trực
- ADM2Huyện Nghĩa Hưng
- ADM2Huyện Vũ Thư
- adm1:82>37
- adm2:1905632>363
- add pop 196,765
- add name :en,Trực Ninh District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Tr%E1%BB%B1c_Ninh_District
- movement 12.212 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Trực Ninh District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Tr%E1%BB%B1c_Ninh_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Trực Ninh |