Huyện Đức Phổ 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905624
- Coordinates
- 14.78000, 108.97857
- Population
- 150,566
- Elevation
- ca. 23 m
SRTM3 23 m · ASTER 18 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905624/huyen-guc-pho.html
Places within this division
- ADM3Xã Phổ An
- ADM3Xã Phổ Châu
- ADM3Xã Phổ Cường
- ADM3Xã Phổ Hòa
- ADM3Xã Phổ Khánh
- ADM3Xã Phổ Minh
- ADM3Xã Phổ Nhơn
- ADM3Xã Phổ Ninh
- ADM3Xã Phổ Phong
- ADM3Xã Phổ Quang
- ADM3Xã Phổ Thuận
- ADM3Xã Phổ Thạnh
- ADM3Xã Phổ Vinh
- ADM3Xã Phổ Văn
- PPLAn Khê
- PPLAn Lạc
- PPLAn Lợi
- PPLAn Ninh
- PPLAn Tho
- PPLAn Tho18
- PPLAn Thương
- PPLAn Thạch
- PPLAn Tây
- PPLAn Điền
- PPLAn Định
- PPLBàn An
- PPLBình Mỹ
- PPLBích Chiểu
- PPLChâu Me
- PPLChí Trung
- PPLDiên Trường
- PPLDu Quang
- PPLHai Tân
- PPLHiên Tây
- PPLHoa Thành
- PPLHuân Phong Đồn
- PPLHưng Long
- PPLHưng Nghĩa
- PPLHội An
- PPLKim Giao
- PPLLa Vân
- PPLLiệt Sơn
- PPLLong Thành
- PPLLâm Bình
- PPLLộc An
- PPLMỹ Thuận
- PPLMỹ Trang
- PPLNga Mận
- PPLNhân Phước
- PPLPhú Khương
- PPLPhú Lâm
- PPLPhước Điền
- PPLQuy Thiện
- PPLSa Huỳnh
- PPLThanh An
- PPLThanh Lâm
- PPLThiêp Sơn
- PPLThành Hiệu
- PPLThạch An
- PPLThủy Thạch
- PPLTân Phong
- PPLTân Tự
- PPLTấn Lộc
- PPLTập An Bắc
- PPLTập An Nam
- PPLVan Lý
- PPLVinh Hiền
- PPLVăn Trường
- PPLVăn Vật
- PPLVĩnh Bình
- PPLVĩnh Lạc
- PPLVĩnh Tuy
- PPLXuân Thành
- PPLĐông Thuận
- PPLA2Đức Phổ
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Ba Tơ
- ADM2Thị Xã Hoài Nhơn
- ADM2Huyện Mộ Đức
- ADM2Huyện Nghĩa Hành
- Asia
- VietnamVN
- Quang Ngai51
- Huyện Đức Phổ 534
- adm1:63>51
- adm2:1905624>534
- add pop 150,566
- add name :en,Đức Phổ District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/%C4%90%E1%BB%A9c_Ph%E1%BB%95_District
- movement 8.913 km
- name:Huyện Ðức Phổ>Huyện Đức Phổ
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Đức Phổ District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/%C4%90%E1%BB%A9c_Ph%E1%BB%95_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Đức Phổ |