Thị Xã Ninh Hòa 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905603
- Coordinates
- 12.53938, 109.11847
- Population
- 227,630
- Elevation
- ca. 14 m
ASTER 14 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905603/thi-xa-ninh-hoa.html
Places within this division
- ADM3Phường Ninh Diêm
- ADM3Phường Ninh Giang
- ADM3Phường Ninh Hiệp
- ADM3Phường Ninh Hà
- ADM3Phường Ninh Hải
- ADM3Phường Ninh Thủy
- ADM3Phường Ninh Đa
- ADM3Xã Ninh An
- ADM3Xã Ninh Bình
- ADM3Xã Ninh Hưng
- ADM3Xã Ninh Lộc
- ADM3Xã Ninh Phước
- ADM3Xã Ninh Phụng
- ADM3Xã Ninh Quang
- ADM3Xã Ninh Sim
- ADM3Xã Ninh Thân
- ADM3Xã Ninh Thượng
- ADM3Xã Ninh Thọ
- ADM3Xã Ninh Trung
- ADM3Xã Ninh Tân
- ADM3Xã Ninh Ích
- ADM3Xã Ninh Đông
- PPLBa Bay
- PPLBinh Tay
- PPLBuôn Lác
- PPLBuôn M’dung
- PPLBuôn Tung
- PPLBuôn Tương
- PPLBuôn Xanh
- PPLBình Sơn
- PPLChầp Lễ
- PPLDong Ha
- PPLHà Thanh
- PPLHòa Thiện
- PPLKhánh Thạnh
- PPLLạc An
- PPLLạc Hòa
- PPLMông Phú
- PPLMỹ Giàng
- PPLNghi Phụng
- PPLNghi Xuân
- PPLNhĩ Sự
- PPLNinh Bình
- PPLNinh Da
- PPLNinh Dien
- PPLNinh Giang
- PPLNinh Ha
- PPLNinh Hưng
- PPLNinh Phu
- PPLNinh Phung
- PPLNinh Phước
- PPLNinh Quang
- PPLNinh Điên
- PPLPhú Gia
- PPLPhú Thọ
- PPLPhước Thuận
- PPLQuãng Cư
- PPLSuối Mít
- PPLSơn Lôc
- PPLThôn Hà Liên
- PPLThôn Hòa Thuận
- PPLThôn Hội Bình
- PPLThôn Lệ Cam
- PPLThôn Mỹ Lợi
- PPLThôn Mỹ Thuận
- PPLThôn Mỹ Trạch
- PPLThôn Ngủ Mỹ
- PPLThôn Ninh Tinh
- PPLThôn Ninh Yến
- PPLThôn Ninh Đức
- PPLThôn Phong Thạnh
- PPLThôn Phong Ấp
- PPLThôn Phú Diêm
- PPLThôn Phú Hòa
- PPLThôn Phú Hữu
- PPLThôn Phú Đa
- PPLThôn Phú Đăng
- PPLThôn Phước Lộc
- PPLThôn Phước Sơn
- PPLThôn Phụng Can
- PPLThôn Tam Ich
- PPLThôn Thanh Châu
- PPLThôn Thuân Lợi
- PPLThôn Tiên Du
- PPLThôn Trương Lộc
- PPLThôn Tân Kiều
- PPLThôn Tân Thủy
- PPLThôn Tân Tế
- PPLThôn Van Thuan
- PPLThôn Xuân Hòa
- PPLThạnh Danh
- PPLTrung Hòa
- PPLTâm Lam
- PPLTân Khánh
- PPLTân Lập
- PPLTân Phúc
- PPLTân Xuân
- PPLVĩnh Phước
- PPLVĩnh Ích
- PPLXuân Hòa
- PPLXuân Mỹ
- PPLXóm Tân Hưng
- PPLĐiềm Tịnh
- PPLĐông Hai
- PPLĐông Hòa
- PPLĐại Phong
- PPLĐồng Xuân
- PPLẤp Duc Mỷ
- PPLẤp Lạc Ninh
- PPLẤp Tân Khê
- PPLẤp Vạn Khê
- PPLA2Ninh Hòa
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Diên Khánh
- ADM2Huyện M’Đrắk
- ADM2Huyện Khánh Vĩnh
- ADM2Huyện Sông Hinh
- ADM2Thành Phố Nha Trang
- ADM2Huyện Vạn Ninh
- adm1:54>56
- movement 6.286 km
- add name :null,Ninh Hòa
- adm2:1905603>572
- add pop 227,630
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Ninh_H%C3%B2a
- name:Huyện Ninh Hòa>Thị Xã Ninh Hòa,movement 8.286 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Ninh Hòa | ||||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Ninh_H%C3%B2a | ||
vi | Vietnamese | Huyện Ninh Hòa | ||
vi | Vietnamese | Thị Xã Ninh Hòa |