Huyện Kỳ Anh 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905590
- Coordinates
- 18.06707, 106.17088
- Population
- 168,400
- Elevation
- ca. -32768 m
SRTM3 -32768 m · ASTER 104 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905590/huyen-ky-anh.html
Places within this division
- ADM3Xã Kỳ Bắc
- ADM3Xã Kỳ Châu
- ADM3Xã Kỳ Giang
- ADM3Xã Kỳ Hải
- ADM3Xã Kỳ Hợp
- ADM3Xã Kỳ Khang
- ADM3Xã Kỳ Lâm
- ADM3Xã Kỳ Lạc
- ADM3Xã Kỳ Phong
- ADM3Xã Kỳ Thư
- ADM3Xã Kỳ Thọ
- ADM3Xã Kỳ Tiến
- ADM3Xã Kỳ Trung
- ADM3Xã Kỳ Tây
- ADM3Xã Kỳ Văn
- ADM3Xã Kỳ Xuân
- ADM3Xã Kỳ Đồng
- PPLBa Hưng
- PPLBau Môn
- PPLBiểu Duệ
- PPLBân Hải
- PPLCon Ra
- PPLCám Dầu Xóm
- PPLCồn Nạy
- PPLDuy Lội
- PPLDã Độ
- PPLDũ Lộc
- PPLDụ Yến
- PPLGiáp Ngoai
- PPLGiáp Trong
- PPLGiếng Vọt
- PPLHoang Giang
- PPLHà Phong
- PPLHà Trung
- PPLHào Ngâm
- PPLHòa Luật
- PPLHưng Nhân
- PPLHải Khẩu
- PPLHậu Ninh
- PPLHọ Hồ
- PPLHồng Hải
- PPLHồng Lê
- PPLHữu Lạc
- PPLHựu Lệ Thôn
- PPLLiên Minh
- PPLLiệt Thượng
- PPLLong Hoa
- PPLLong Trì
- PPLLạc D
- PPLLạc Sơn
- PPLMa Rền
- PPLMạc Khê
- PPLMụ U
- PPLNe He
- PPLNhân Canh
- PPLNhân Hậu
- PPLNhân Lý
- PPLNhư Nhầt
- PPLPhác Môn
- PPLPhú Duyệt
- PPLPhú Thượng
- PPLPhúc Sơn
- PPLPhúc Thành
- PPLPhương Sơn
- PPLPhương Đình
- PPLPhương Đồng
- PPLPhượng Giai
- PPLQuang Trung
- PPLQuyết Tiến
- PPLQuyền Hoành
- PPLQuảng Ích
- PPLRào Môc Xóm
- PPLSơn Bình
- PPLSơn Kinh
- PPLSơn Luật
- PPLSơn Triều
- PPLSơn Tịnh
- PPLThuận Định
- PPLThượng Phong
- PPLThạch Lập Xá
- PPLThạch Mỹ
- PPLThần Đầu
- PPLThắng Lợi
- PPLThắng Lợi
- PPLThống Nhất
- PPLTiêu Tương
- PPLTrun Cà
- PPLTrung Giang
- PPLTrung Giáp
- PPLTrung Hạ
- PPLTrung Kiên
- PPLTrường Lại
- PPLTrường Xuân
- PPLTrạch Hậu
- PPLTrại Bầu Nước
- PPLTrại Cày
- PPLTrại Cầu
- PPLTrại Tràm
- PPLTuần Thượng
- PPLTây Hổ
- PPLTùng Bì
- PPLTùng Nậy
- PPLTùng Nậy
- PPLTùng Tràng
- PPLTăng Phú
- PPLVong Liễu
- PPLVăn Tràng
- PPLVăn Yên
- PPLVĩnh Lộc
- PPLVĩnh Quang
- PPLVĩnh Yên
- PPLVĩnh Ái
- PPLXuân Cẩm
- PPLXuân Sơn
- PPLXóm Ba
- PPLXóm Bảy
- PPLXóm Bảy
- PPLXóm Chín
- PPLXóm Chín
- PPLXóm Chõi
- PPLXóm Càn
- PPLXóm Côn Si
- PPLXóm Hàng
- PPLXóm Một
- PPLXóm Nhai
- PPLXóm Năm
- PPLXóm Quán
- PPLXóm Rào
- PPLXóm Rú
- PPLXóm Sà Xá
- PPLXóm Tranh
- PPLXóm Tro
- PPLXóm Tráng
- PPLXóm Trọ Đó
- PPLXóm Tám
- PPLXóm Tửa
- PPLXóm Đá Có
- PPLXóm Đậu
- PPLXóm Đồng Quan
- PPLXóm Động Lành
- PPLYên Cái
- PPLYên Hạ
- PPLYên Điềm
- PPLĐan Du
- PPLĐá Bạc
- PPLĐông Hải
- PPLĐông Yên
- PPLĐại Hào
- PPLĐại Đồng
- PPLĐạo Nguyên
- PPLĐậu Xá
- PPLĐồng Nại
- PPLĐồng Tiến
- PPLĐồng Trụ
- PPLA2Kỳ Anh
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Cẩm Xuyên
- ADM2Huyện Quảng Trạch
- ADM2Huyện Tuyên Hóa
- Asia
- VietnamVN
- Hà Tĩnh Province42
- Huyện Kỳ Anh 447
- adm1:52>42
- movement 7.983 km
- adm2:1905590>447
- add pop 168,400
- add name :en,Kỳ Anh District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/K%E1%BB%B3_Anh_District
- movement 2.846 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Kỳ Anh District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/K%E1%BB%B3_Anh_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Kỳ Anh |