Huyện Hạ Hòa 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905586
- Coordinates
- 21.57763, 104.99464
- Population
- 108,556
- Elevation
- ca. 39 m
SRTM3 39 m · ASTER 31 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905586/huyen-ha-hoa.html
Places within this division
- ADM3Xã Bằng Giã
- ADM3Xã Chuế Lưu
- ADM3Xã Chính Công
- ADM3Xã Cáo Điền
- ADM3Xã Gia Điền
- ADM3Xã Hà Lương
- ADM3Xã Hậu Bổng
- ADM3Xã Lang Sơn
- ADM3Xã Lâm Lợi
- ADM3Xã Lệnh Khanh
- ADM3Xã Mai Tùng
- ADM3Xã Minh Côi
- ADM3Xã Minh Hạc
- ADM3Xã Phụ Khánh
- ADM3Xã Quân Khê
- ADM3Xã Vĩnh Chân
- ADM3Xã Vụ Cầu
- ADM3Xã Xuân Áng
- ADM3Xã Y Sơn
- ADM3Xã Yên Kỳ
- ADM3Xã Đan Hà
- ADM3Xã Đan Thượng
- ADM3Xã Đại Phạm
- ADM3Xã Động Lâm
- ADM3Xã Ấm Hạ
- ADM3Xã Yên Luật
- PPLA Mai
- PPLAn Thinh
- PPLBách Dương
- PPLBảo Lợi
- PPLBằng Giã
- PPLChi Công
- PPLChà Hạ
- PPLChân Lao
- PPLChình Công
- PPLCầu Tiên
- PPLCầu Đá
- PPLDông Thanh
- PPLGia Điền
- PPLGiáp Ất
- PPLHanh Gi
- PPLHiền Lương
- PPLHung Sơn
- PPLHà Lương
- PPLHương Xa
- PPLHậu Bổng
- PPLKhuôn Hay
- PPLKhảm Thôn
- PPLLam Lợi
- PPLLang Sơn
- PPLLương Xá
- PPLLệnh Khanh
- PPLMai O
- PPLMinh Hạc
- PPLMinh Khai
- PPLMinh Thông
- PPLMinh Tiên
- PPLMinh Đức
- PPLNàng Sa
- PPLPhi Đinh
- PPLXã Phúc Lai
- PPLPhú Thinh
- PPLPhúc Lâm
- PPLPhương Viên
- PPLPhụ Khánh
- PPLQuang Tiên
- PPLQuân Khê
- PPLThao Hà
- PPLThôn Phên
- PPLTin Mỹ
- PPLTrai Mới
- PPLTrung Lương
- PPLTân Phong
- PPLTân Tiên
- PPLTây Sơn
- PPLTăng Xá
- PPLTự Do
- PPLViệt Tiến
- PPLVô Tranh
- PPLVăn Lang
- PPLVăn Lang
- PPLVĩnh Chân
- PPLXuân Thinh
- PPLXuân Áng
- PPLXóm Bờ
- PPLXóm Cả
- PPLXóm Làng
- PPLXóm Thượng
- PPLXóm Đanh
- PPLXóm Đồn
- PPLY Sơn
- PPLYên Kỳ
- PPLYên Kỳ
- PPLĐai Cù
- PPLĐan Thượng
- PPLĐong Gon
- PPLĐàn Chầm
- PPLĐông Dương
- PPLĐông Lâm
- PPLĐạn Hà
- PPLĐồng Lũng
- PPLẤm Hạ
- PPLẤm Hạ (2)
- PPLẤm Thượng
- PPLLCông Hoa
- PPLLMinh Thương
- PPLLPhú Thịnh
- PPLLTao Khai
- PPLLThanh Hương
- PPLLTân Tiên
- PPLLĐinh Sa
- PPLLĐoàn Kết
- PPLA2Hạ Hòa
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Cẩm Khê
- ADM2Huyện Văn Chấn
- ADM2Huyện Thanh Ba
- ADM2Thành Phố Yên Bái
- ADM2Huyện Trấn Yên
- ADM2Huyện Yên Bình
- ADM2Huyện Yên Lập
- ADM2Huyện Đoan Hùng
- adm1:83>25
- adm2:1905586>231
- add pop 108,556
- add name :en,Hạ Hòa District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/H%E1%BA%A1_H%C3%B2a_District
- name:Huyện Ha Hòa>Huyện Hạ Hòa,movement 10.677 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Ha Hòa | ||||
en | English | Hạ Hòa District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/H%E1%BA%A1_H%C3%B2a_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Hạ Hòa |