Huyện Cẩm Khê 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905582
- Coordinates
- 21.40683, 105.09845
- Population
- 128,537
- Elevation
- ca. 40 m
SRTM3 40 m · ASTER 53 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905582/huyen-cam-khe.html
Places within this division
- ADM3Xã Chương Xá
- ADM3Xã Cát Trù
- ADM3Xã Cấp Dẫn
- ADM3Xã Hiền Đa
- ADM3Xã Hương Lung
- ADM3Xã Ngô Xá
- ADM3Xã Phú Khê
- ADM3Xã Phượng Vĩ
- ADM3Xã Sai Nga
- ADM3Xã Sơn Nga
- ADM3Xã Sơn Tình
- ADM3Xã Thanh Nga
- ADM3Xã Thụy Liễu
- ADM3Xã Tiên Lương
- ADM3Xã Tình Cương
- ADM3Xã Tùng Khê
- ADM3Xã Tạ Xá
- ADM3Xã Văn Bán
- ADM3Xã Xương Thịnh
- ADM3Xã Yên Dưỡng
- ADM3Xã Yên Tập
- ADM3Xã Điêu Lương
- ADM3Xã Đồng Cam
- PPLAu Phú
- PPLBo Lục
- PPLBình Phú
- PPLCam Chú
- PPLChanh Ngò
- PPLChè Nhuè
- PPLCầu Làu
- PPLCẩm Khê
- PPLDo Lục
- PPLDá Đen
- PPLDân Chú
- PPLDồng Cam
- PPLDồng Rào
- PPLGò Chè
- PPLGò Giàng
- PPLGò Làng
- PPLGò Nua
- PPLGò Nứa
- PPLHoàng Lương
- PPLHào Khê
- PPLHưng Gia
- PPLHương Lung
- PPLKhổng Tước
- PPLLiên Minh
- PPLLiên Phương
- PPLLè Lơi
- PPLMai Lũng
- PPLMinh Sơn
- PPLMy Hạ
- PPLNga Hai
- PPLNgô Xá
- PPLNgọn Ngòi
- PPLNhà Thơ
- PPLPhai Chi
- PPLPhiên Quân
- PPLPhong Vực
- PPLPhu Đông
- PPLPhú An
- PPLPhương Bon
- PPLPhương Cát
- PPLPhượng Vĩ
- PPLPhượng Vĩ
- PPLQuan Chành
- PPLQuang Trung
- PPLQuyêt Thắng
- PPLRọc Bò
- PPLSoi Nưa
- PPLSơn Ngã
- PPLSơn Tình
- PPLTa Xá
- PPLThanh Ngã
- PPLThuy Tram
- PPLThúy Liễu
- PPLThạch Đê
- PPLTiên Động
- PPLTrương Xá
- PPLTuy Lộc
- PPLTây Tiên
- PPLTình Cương
- PPLTúng Khê
- PPLTự Do
- PPLVân Thê
- PPLVãn Phú
- PPLXuân Thuong
- PPLXuân Ưng
- PPLXóm Ban
- PPLXóm Chom
- PPLXóm Chừa
- PPLXóm Cánh
- PPLXóm Dươi
- PPLXóm Heo
- PPLXóm Lang
- PPLXóm Lâng
- PPLXóm Ngưu
- PPLXóm Năm
- PPLXóm Rộc
- PPLXóm Suôi
- PPLXóm Sôi
- PPLXóm Sầu
- PPLXóm Trại
- PPLXóm Xi
- PPLXóm Xuân
- PPLXóm Đình
- PPLXóm Đồi
- PPLXóm Đồng Bach
- PPLYên Dương
- PPLYên Tập
- PPLYên Tập
- PPLĐa Hen
- PPLĐiêu Lượng
- PPLĐoàn Kết
- PPLĐá Thơ
- PPLĐông Kê
- PPLĐông Viên
- PPLĐúc Mỹ
- PPLĐư Ba
- PPLĐồng Che
- PPLĐồng Đắc
- PPLĐộc Lập
- PPLLMinh Long
- PPLLXóm Thu
- PPLLĐông Thanh
- PPLA2Sông Thao
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Hạ Hòa
- ADM2Huyện Tam Nông
- ADM2Huyện Thanh Ba
- ADM2Huyện Yên Lập
- adm1:83>25
- adm2:1905582>235
- add pop 128,537
- add name :en,Cẩm Khê District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/C%E1%BA%A9m_Kh%C3%AA_District
- name:Huyện Sông Thao>Huyện Cẩm Khê,movement 3.028 km
- adm1:86>83
- adm1:83>86,movement 4.937 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Cẩm Khê District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/C%E1%BA%A9m_Kh%C3%AA_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Cẩm Khê | ||
vi | Vietnamese | Huyện Sông Thao |