Huyện Hàm Thuận Bắc 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905564
- Coordinates
- 11.14703, 108.08172 11°08′49.31″ N, 108°04′54.19″ E
- Population
- 156,535
- Elevation
- ca. 67 m
SRTM3 67 m · ASTER 56 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905564/huyen-ham-thuan-bac.html
Places within this division
- ADM3Xã Hàm Chính
- ADM3Xã Hàm Hiệp
- ADM3Xã Hàm Liêm
- ADM3Xã Hàm Phú
- ADM3Xã Hàm Thắng
- ADM3Xã Hàm Trí
- ADM3Xã Hàm Đức
- ADM3Xã La Dạ
- ADM3Xã Thuận Minh
- ADM3Xã Đa Mi
- PPLAn Phú
- PPLArpou
- PPLB Dang Dur
- PPLBồ Cồ
- PPLDa Breline
- PPLDa R’sas
- PPLDang Mil
- PPLLang Danh
- PPLLong Tâm
- PPLNang Lu
- PPLNinh Thuận
- PPLNông Tang
- PPLPhú Long
- PPLPhú Xuân Một
- PPLSong Biô
- PPLSoung Trao
- PPLSuối Da
- PPLSông Mao
- PPLSông Trao
- PPLTchi Đaonan
- PPLThiện Giáo
- PPLThôn Ba
- PPLThôn Ba
- PPLThôn Ba
- PPLThôn Ba
- PPLThôn Bốn
- PPLThôn Bốn
- PPLThôn Hai
- PPLThôn Hai
- PPLThôn Hai
- PPLThôn Hai
- PPLThôn Một
- PPLThôn Một
- PPLThôn Một
- PPLThôn Sáu
- PPLThôn Sáu
- PPLXã Gia Lê
- PPLXã Sông Trao
- PPLXã Tầm Hưng
- PPLXóm Giếng Triềng
- PPLXóm Tho
- PPLXóm Đang Na
- PPLĐông Tiến
- PPLĐại Lộc
- PPLĐội Một
- PPLẤp An Hòa
- PPLẤp An Lâm
- PPLẤp An Lâm
- PPLẤp An Lâm
- PPLẤp Bình An
- PPLẤp Bình Lâm
- PPLẤp Chợ Dinh
- PPLẤp Hòa Diên
- PPLẤp Hòa Thanh
- PPLẤp Hòa Thanh
- PPLẤp Hòa Tân
- PPLẤp Hòa Đồng
- PPLẤp Long Hiệp
- PPLẤp Long Hiệp
- PPLẤp Long Hòa
- PPLẤp Long Khê
- PPLẤp Long Khê
- PPLẤp Lâm Hoa
- PPLẤp Ma Lâm Chàm
- PPLẤp Mỹ Thạnh
- PPLẤp Nhơn Thuận
- PPLẤp Phú An
- PPLẤp Phú Trưng
- PPLẤp Phú Tịnh
- PPLẤp Phú Điền
- PPLẤp Phương Lạc
- PPLẤp Tân An
- PPLẤp Tân Bĩnh
- PPLẤp Tân Long
- PPLẤp Tân Điền
- PPLẤp Tầm Hưng
- PPLẤp Văn Giáo
- PPLA2Ma Lâm
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bảo Lâm
- ADM2Huyện Bắc Bình
- ADM2Huyện Di Linh
- ADM2Huyện Hàm Thuận Nam
- ADM2Thành Phố Phan Thiết
- ADM2Huyện Tánh Linh
- adm1:47>68
- adm2:1905564>597
- add pop 156,535
- add name :en,Hàm Thuận Bắc District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/H%C3%A0m_Thu%E1%BA%ADn_B%E1%BA%AFc_District
- movement 2.19 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Hàm Thuận Bắc District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/H%C3%A0m_Thu%E1%BA%ADn_B%E1%BA%AFc_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Hàm Thuận Bắc |