Huyện Vĩnh Thạnh 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905559
- Coordinates
- 14.21100, 108.74389 14°12′39.60″ N, 108°44′38.00″ E
- Population
- 28,200
- Elevation
- ca. 525 m
SRTM3 525 m · ASTER 545 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905559/huyen-vinh-thanh.html
Places within this division
- ADM3Xã Vĩnh Quang
- PPLBản K Tám
- PPLDak Kron Bung
- PPLDe Homan
- PPLHà Nừng
- PPLHà Thiên
- PPLKon Djirang Tih
- PPLKon Tha Dec
- PPLKon Voc Nôi
- PPLLàng K Bảy Mươi Tư
- PPLLàng K Hai
- PPLLàng K Năm
- PPLLàng Không Ba
- PPLLàng Không Hai
- PPLLàng Không Năm
- PPLLàng Không Sáu
- PPLLàng M Ba
- PPLLàng Mó
- PPLNước Thú
- PPLNước Trenh
- PPLNước Trinh
- PPLSodo
- PPLThanh Quang
- PPLTiên An
- PPLTiên Long
- PPLTiên Thuận
- PPLVĩnh Bình
- PPLVĩnh Phúc
- PPLVĩnh Thạnh
- PPLĐịnh Binh
- PPLĐịnh Bình
- PPLĐịnh Quang
- PPLA2Vĩnh Thạnh
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện An Lão
- ADM2Huyện Hoài Ân
- ADM2Huyện KBang
- ADM2Phu Cat District
- ADM2Thị Xã An Khê
- ADM2Huyện Tây Sơn
- adm1:46>52
- adm2:1905559>546
- add pop 28,200
- add name :en,Vĩnh Thạnh District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/V%C4%A9nh_Th%E1%BA%A1nh_District,_B%C3%ACnh_%C4%90%E1%BB%8Bnh
- movement 9.384 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Vĩnh Thạnh District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/V%C4%A9nh_Th%E1%BA%A1nh_District,_B%C3%ACnh_%C4%90%E1%BB%8Bnh | ||
vi | Vietnamese | Huyện Vĩnh Thạnh |