Thị Xã Hoài Nhơn 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905558
- Coordinates
- 14.50535, 109.02315
- Population
- 206,700
- Elevation
- ca. 16 m
SRTM3 16 m · ASTER 16 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905558/thi-xa-hoai-nhon.html
Places within this division
- ADM3Xã Hoài Châu
- ADM3Xã Hoài Châu Bắc
- ADM3Xã Hoài Hương
- ADM3Xã Hoài Hải
- ADM3Xã Hoài Hảo
- ADM3Xã Hoài Mỹ
- ADM3Xã Hoài Phú
- ADM3Xã Hoài Sơn
- ADM3Xã Hoài Thanh
- ADM3Xã Hoài Thanh Tây
- ADM3Xã Hoài Tân
- ADM3Xã Hoài Xuân
- ADM3Xã Tam Quan Bắc
- ADM3Xã Tam Quan Nam
- PPLAn Dinh
- PPLAn Dưỡng
- PPLAn Hiệp
- PPLAn Hội
- PPLAn Lộc
- PPLAn Quí
- PPLAn Thai
- PPLAn Thái
- PPLAn Tây
- PPLAn Đổ
- PPLBình Chương
- PPLBình Phú
- PPLBình Đê
- PPLCa Công
- PPLCong Thanh
- PPLCông Lương
- PPLCửu Lợi
- PPLCửu Lợi
- PPLCự Lễ
- PPLCự Tài
- PPLDiêu Quang
- PPLDiễn Khánh
- PPLGiao Hội
- PPLGiao Hội Hai
- PPLGiao Hội Một
- PPLHy Tường
- PPLHy Văn
- PPLHòa Trung
- PPLHôi Dức
- PPLHội Phú
- PPLHội Đưc
- PPLHội Đức
- PPLKhánh Trạch
- PPLKhối Ba
- PPLKhối Bốn
- PPLKhối Hai
- PPLKhối Một
- PPLKhối Năm
- PPLKim Giao
- PPLLiên Bình
- PPLLiểu An
- PPLLương Thọ
- PPLLại Khánh
- PPLLại Đức
- PPLLộ Diêu
- PPLMỹ An
- PPLMỹ Bình
- PPLMỹ Khánh
- PPLMỹ Lộc
- PPLMỹ Thọ
- PPLNgọ Sơn
- PPLNgọc An
- PPLNhuận An
- PPLPhú An
- PPLPhú Xuân
- PPLPhụng Dư
- PPLQui Thuận
- PPLSong Khánh
- PPLTam Quan
- PPLThanh Xuân
- PPLThiên Đức
- PPLThiết Dính
- PPLThiện Chánh
- PPLThuận Thường
- PPLThành Sơn
- PPLThái Lai
- PPLTrường Lâm
- PPLTrường Xuân
- PPLTrại Ông Cuội
- PPLTrại Ông Cút
- PPLTuy An
- PPLTài Lương
- PPLTúy An
- PPLTúy Sơn
- PPLTúy Thạnh
- PPLTấn Thạnh
- PPLVăn Cang
- PPLVĩnh Phụng
- PPLXuân Vinh
- PPLĐinh Công
- PPLĐại Đồng
- PPLĐệ Dức
- PPLĐịnh Bình
- PPLĐịnh Trị
- PPLA2Bồng Sơn
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện An Lão
- ADM2Huyện Ba Tơ
- ADM2Huyện Hoài Ân
- ADM2Huyện Phù Mỹ
- ADM2Huyện Đức Phổ
- adm1:46>52
- name:Huyện Hoài Nhơn>Thị Xã Hoài Nhơn
- adm2:1905558>543
- add pop 206,700
- add name :en,Hoài Nhơn District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Ho%C3%A0i_Nh%C6%A1n_District
- movement 2.562 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Hoài Nhơn District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Ho%C3%A0i_Nh%C6%A1n_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Hoài Nhơn | ||
vi | Vietnamese | Thị Xã Hoài Nhơn |