Huyện Lộc Bình 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905536
- Coordinates
- 21.70760, 106.94387
- Elevation
- ca. 302 m
SRTM3 302 m · ASTER 299 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905536/huyen-loc-binh.html
Places within this division
- ADM3Xã Bằng Khánh
- ADM3Xã Hiệp Hạ
- ADM3Xã Hữu Khánh
- ADM3Xã Hữu Lân
- ADM3Xã Khuất Xá
- ADM3Xã Lợi Bác
- ADM3Xã Lục Thôn
- ADM3Xã Minh Phát
- ADM3Xã Nam Quan
- ADM3Xã Như Khuê
- ADM3Xã Nhượng Bạn
- ADM3Xã Quan Bản
- ADM3Xã Sàn Viên
- ADM3Xã Tam Gia
- ADM3Xã Tú Mịch
- ADM3Xã Tú Đoạn
- ADM3Xã Tĩnh Bắc
- ADM3Xã Xuân Lễ
- ADM3Xã Xuân Mãn
- ADM3Xã Xuân Tình
- ADM3Xã Yên Khoái
- ADM3Xã Ái Quốc
- ADM3Xã Đông Quan
- ADM3Xã Đồng Bục
- PPLBác Ban
- PPLBản Be
- PPLBản Bát
- PPLBản Băng
- PPLBản Chu
- PPLBản Chênh
- PPLBản Gi
- PPLBản Há
- PPLBản Khiêng
- PPLBản Lay
- PPLBản Luông
- PPLBản Lâu
- PPLBản Miang
- PPLBản Mo
- PPLBản Mặn
- PPLBản Phai
- PPLBản Quyền
- PPLBản San
- PPLBản Thin
- PPLBản Tre
- PPLBản Trong
- PPLBản Tấu
- PPLBằng Khánh
- PPLChang Lin
- PPLChi Mã
- PPLChương Kêo
- PPLCung Khoái
- PPLCòn Liên
- PPLCô Cai
- PPLCốc Lại
- PPLGốc Nhãn
- PPLKeo Phai
- PPLKhau Cam
- PPLKhon Chao
- PPLKhon Tông
- PPLKhuôi Lỳ
- PPLKhuất Xá
- PPLKhuổi Chai
- PPLKhuổi Chả
- PPLKhuổi Thuông
- PPLKhuổi Thươn
- PPLKhuổi Tẳng
- PPLKhâu Kheo
- PPLKhòn Sè
- PPLKhôn Mo
- PPLKhôn Mùm
- PPLKéo Pài
- PPLLông Đầu
- PPLLợi Bác
- PPLMac Pẻng
- PPLMay Cướng
- PPLNa Cang
- PPLNa Khoang
- PPLNa Mò
- PPLNà Cà
- PPLNà Dừa
- PPLNà Hàu
- PPLNà Ket
- PPLNà Lo
- PPLNà Lâu
- PPLNà Miên
- PPLNà Mò
- PPLNà Ngân
- PPLNà Nong
- PPLNà Pam
- PPLNà Phẩy
- PPLNà Pá
- PPLNà Tứng
- PPLPhiêng Phuc
- PPLPhiêng Quan
- PPLPhá Lan
- PPLPhái Bầy
- PPLPò Cu
- PPLPò Mò
- PPLPò Nhàng
- PPLPò Nậm
- PPLPò Tay
- PPLPó Loi
- PPLPô Kính
- PPLPắc Đông
- PPLSuối Mi
- PPLSã Nghiêu
- PPLTam Lip
- PPLTam Lộng
- PPLTam Phạy
- PPLThị Trấn Na Dương
- PPLTân Lay
- PPLTô Khê
- PPLTú Đoạn
- PPLTĩnh Gia
- PPLTư Mịch
- PPLTầm Hán
- PPLXong Sai
- PPLXuân Dương
- PPLXuân Tình
- PPLÔn Cau
- PPLĐông Quan
- PPLA2Lộc Bình
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Cao Lộc
- ADM2Huyện Chi Lăng
- ADM2Huyện Sơn Động
- ADM2Huyện Lục Ngạn
- ADM2Huyện Đình Lập
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Lạng Sơn Province20
- AADM2 Huyện Lộc Bình 188
- adm1:39>20
- add name :en,Lộc Bình District
- adm2:1905536>188
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/L%E1%BB%99c_B%C3%ACnh_District
- movement 7.372 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Lộc Bình District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/L%E1%BB%99c_B%C3%ACnh_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Lộc Bình |