Huyện Vặn Quan 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905534
- Coordinates
- 21.83333, 106.54942
- Population
- 57,050
- Elevation
- ca. 376 m
SRTM3 376 m · ASTER 366 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905534/huyen-van-quan.html
Places within this division
- ADM3Xã Bình Phúc
- ADM3Xã Chu Túc
- ADM3Xã Hữu Lễ
- ADM3Xã Khánh Khê
- ADM3Xã Lương Năng
- ADM3Xã Song Giang
- ADM3Xã Tràng Các
- ADM3Xã Tràng Phái
- ADM3Xã Trấn Ninh
- ADM3Xã Tân Đoàn
- ADM3Xã Tú Xuyên
- ADM3Xã Tú Xuyên
- ADM3Xã Việt Yên
- PPLBam Chan
- PPLBá Hà
- PPLBác Lang
- PPLBình Đãng
- PPLBó Cáng
- PPLBó Cảng
- PPLBóp Vú
- PPLBô Chua
- PPLBản Bang
- PPLBản Châu
- PPLBản Chầu
- PPLBản Dioi
- PPLBản Giềng
- PPLBản Hậu
- PPLBản King
- PPLBản Kình
- PPLBản Lan
- PPLBản Mù
- PPLBản Nang
- PPLBản Pan
- PPLBản Phấn
- PPLBản So
- PPLBản Tan
- PPLBản Téng
- PPLBản Đú
- PPLCa Hướng
- PPLCho Bai
- PPLChợ Hang Riêng
- PPLCốc Sa
- PPLHang Nà
- PPLKhau Hoc
- PPLKhau Phai
- PPLKhon Cải
- PPLKhum Mằn
- PPLKhuẩy Lỏng
- PPLKhuổi Mia
- PPLKhòn Vả
- PPLKhôn Pen
- PPLKhôn Quanh
- PPLKéo Chải
- PPLLung Lách
- PPLLung Đin
- PPLLũng Còn
- PPLLũng Phòn
- PPLLũng Phúc
- PPLLũng Vàn
- PPLLũng Ví
- PPLLương Man
- PPLLộ Chải
- PPLMô Pia
- PPLMù Trên
- PPLMỹ Liệt
- PPLMỹ Lét
- PPLNa Anh
- PPLNa Bó
- PPLNa Giao
- PPLNa Hao
- PPLNa Meo
- PPLNa Mã
- PPLNa Triêu
- PPLNgoc Hạ
- PPLNà Chuông
- PPLNà Chèng
- PPLNà Chầu
- PPLNà Hà
- PPLNà Khoản
- PPLNà Lin
- PPLNà Lượt
- PPLNà Lạt
- PPLNà Lọc
- PPLNà Lốc
- PPLNà Mu
- PPLNà Mè
- PPLNà Mục
- PPLNà Nam
- PPLNà Ne
- PPLNà Nhung
- PPLNà Phường
- PPLNà Pất
- PPLNà Quảng
- PPLNà Ro
- PPLNà Rẻ
- PPLNà Thang
- PPLNà Trung
- PPLNà Tày
- PPLNà Vàng
- PPLNà Xà
- PPLNà Đông
- PPLNùng Loong
- PPLPa Kha
- PPLPa Tình
- PPLPac Lũng
- PPLPac Pen
- PPLPac Rõ
- PPLPhay Quan
- PPLPhiên Lai
- PPLPhiêng Khái
- PPLPhái Làng
- PPLPhù Gia
- PPLPàn Cát
- PPLPá Ráy
- PPLPò Đình
- PPLPó Đôn
- PPLQuan Tài
- PPLQuy Hậu
- PPLSao Thông
- PPLSoong Bái
- PPLSơn Lao
- PPLThuông Duống
- PPLThôn Khe
- PPLThượng Hao
- PPLTát Nùng
- PPLTùng Rày
- PPLVân Mông
- PPLVăn Giáp
- PPLÂu Ca
- PPLĐiềm He
- PPLĐoan Chợ
- PPLĐèo Luộng
- PPLĐức Hinh
- PPLA2Văn Quan
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bình Gia
- ADM2Huyện Bắc Sơn
- ADM2Huyện Cao Lộc
- ADM2Huyện Chi Lăng
- ADM2Huyện Hũu Lũng
- ADM2Thành Phố Lạng Sơn
- ADM2Huyện Văn Lãng
- LCONTAsia
- AVietnamVN
- AADM1Lạng Sơn Province20
- AADM2 Huyện Vặn Quan 184
- adm1:39>20
- adm2:1905534>184
- add pop 57,050
- add name :en,Văn Quan District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/V%C4%83n_Quan_District
- movement 3.5 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Vặn Quan | ||||
en | English | Văn Quan District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/V%C4%83n_Quan_District |