Huyện Duy Xuyên 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905521
- Coordinates
- 15.80840, 108.22165
- Population
- 129,616
- Elevation
- ca. -32768 m
SRTM3 -32768 m · ASTER 5 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905521/huyen-duy-xuyen.html
Places within this division
- ADM3Xã Duy Châu
- ADM3Xã Duy Hòa
- ADM3Xã Duy Nghĩa
- ADM3Xã Duy Phú
- ADM3Xã Duy Phước
- ADM3Xã Duy Sơn
- ADM3Xã Duy Thu
- ADM3Xã Duy Thành
- ADM3Xã Duy Trinh
- ADM3Xã Duy Trung
- ADM3Xã Duy Vinh
- PPLAn Chinh
- PPLAn Lac
- PPLAn Lương
- PPLAn Phước
- PPLAn Tâm
- PPLBào Bình Hạ
- PPLBến Dầu
- PPLChâu Phong
- PPLCú Ban
- PPLCẩm Sơn
- PPLKiều Thượng
- PPLLong Châu
- PPLLàng Đông
- PPLLãnh Đông
- PPLMậu Chánh
- PPLMỹ Hạt
- PPLMỹ Lộc
- PPLMỹ Sơn
- PPLNgải Lê
- PPLNông Sơn
- PPLPhú Hạnh Đông
- PPLPhú Lạc
- PPLPhú Lộc
- PPLPhú Nham Tây
- PPLPhú Nham Đông
- PPLPhú Nhuận
- PPLPhú Sơn Chính
- PPLPhú Đa
- PPLPhương Trì
- PPLPhước Mỹ
- PPLQuảng Đại
- PPLThanh Mỹ
- PPLThanh Xuyên
- PPLThu Bồn
- PPLThuận An
- PPLThành Mỹ
- PPLTriều Châu
- PPLTrà Kiều Tây
- PPLTây Thành
- PPLVán Quật
- PPLXuyên Tấu
- PPLĐông Sơn
- PPLĐông Thanh
- PPLĐức Dục
- PPLẤp Một
- PPLA2Duy Xuyên
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Nông Sơn
- ADM2Huyện Quế Sơn
- ADM2Thành Phố Hội An
- ADM2Huyện Thăng Bình
- ADM2Huyện Điện Bàn
- ADM2Huyện Đại Lộc
- Asia
- VietnamVN
- Da Nang City48
- Huyện Duy Xuyên 508
- adm1:84>48
- movement 2.922 km
- adm2:1905521>508
- add pop 129,616
- add name :en,Duy Xuyên District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Duy_Xuy%C3%AAn_District
- movement 3.998 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Duy Xuyên District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Duy_Xuy%C3%AAn_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Duy Xuyên |