Huyện Hạ Lang 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905509
- Coordinates
- 22.70933, 106.67657
- Population
- 26,330
- Elevation
- ca. 421 m
SRTM3 421 m · ASTER 429 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905509/huyen-ha-lang.html
Places within this division
- ADM3Xã Cô Ngân
- ADM3Xã Kim Loan
- ADM3Xã Lý Quốc
- ADM3Xã Quang Long
- ADM3Xã Thái Đức
- ADM3Xã Thị Hoa
- ADM3Xã Vinh Quý
- ADM3Xã Việt Chu
- ADM3Xã Đồng Loan
- PPLBi Hâ
- PPLBân Thìn
- PPLBó Mực
- PPLBô Mực
- PPLBản Bang
- PPLBản Bầng Nưa
- PPLBản Bằng Ca
- PPLBản Bủng
- PPLBản Gioa
- PPLBản Giụt
- PPLBản Háo
- PPLBản Kha
- PPLBản Kha
- PPLBản Khau
- PPLBản Khiang
- PPLBản Khié
- PPLBản Khoòng
- PPLBản Khúa
- PPLBản Khỉ Cháo
- PPLBản Khủ Đẩu
- PPLBản Lung
- PPLBản Lung
- PPLBản Lung
- PPLBản Lén
- PPLBản Lý Vạn
- PPLBản Lũng Búa
- PPLBản Lũng Cúng
- PPLBản Lũng Phua
- PPLBản Lũng Pấu
- PPLBản Lũng Thoang
- PPLBản Lạc
- PPLBản Lạn
- PPLBản Mển
- PPLBản Nha
- PPLBản Nhôn
- PPLBản Nhẳng
- PPLBản Nà Quán
- PPLBản Nà Vị
- PPLBản Phan
- PPLBản Pung
- PPLBản Quyên
- PPLBản Sao
- PPLBản Sao
- PPLBản Suối
- PPLBản Sà
- PPLBản Tao
- PPLBản Thang
- PPLBản Thuôc
- PPLBản Thưn
- PPLBản Thừng
- PPLBản Đa Nưa
- PPLBản Đa Tử
- PPLBản Đông Ké
- PPLBản Đẩy
- PPLCanh Nghiều
- PPLCo Cam
- PPLCo Cam
- PPLCo Siềo
- PPLCo Thàn
- PPLCốc Nhan
- PPLCồc Chia
- PPLGia Lương
- PPLKhau Giạ
- PPLKhau Khen
- PPLKhau Khỏng
- PPLKhau Lưa
- PPLKhau Ngoang
- PPLKhuối Mit
- PPLKhuổi Ái
- PPLKhuổi Ấu
- PPLKhâm Đin
- PPLKhéo Mèo
- PPLKhưa Khoang
- PPLKéo Si
- PPLKỵ Sộc
- PPLLy Phan
- PPLLênh Cầm
- PPLLũng Chủ
- PPLLũng Cuon
- PPLLũng Cuổi
- PPLLũng Giuông
- PPLLũng Giên
- PPLLũng Hoài
- PPLLũng Lạc
- PPLLũng Mò
- PPLLũng Mò
- PPLLũng Mười
- PPLLũng Nọt
- PPLLũng Phặc
- PPLLũng Phục
- PPLLũng Pán
- PPLLũng Sam
- PPLLũng Sung
- PPLLũng Sót
- PPLLũng Sộc Phầy
- PPLLũng Sừm
- PPLLũng Than
- PPLLũng Tàn
- PPLLũng Tủng
- PPLLũng Xúm
- PPLLũng Đa Nưa
- PPLLũng Đốn
- PPLLược Khiếu
- PPLLệnh Cấm
- PPLNgảm Ma
- PPLNhi Liêu
- PPLNà Giái
- PPLNà Hát
- PPLNà Kéo
- PPLNà Lung
- PPLNà Mu
- PPLNà Ngườm
- PPLNà Theng
- PPLNà Đắng
- PPLNà Đỏng
- PPLNậm Tồc
- PPLPac Luong
- PPLPac Moc
- PPLPhia Dán
- PPLPhia Đeng
- PPLPhiêng Đài
- PPLPhiềng Phía
- PPLPu May
- PPLPác Nậm
- PPLPác Đán
- PPLPù Mu
- PPLQuôc Tầu
- PPLSa Tao
- PPLSộc Nhương
- PPLSộc Soac
- PPLThong Nhân
- PPLThâm Cương
- PPLThâm Xin
- PPLThổng Núa
- PPLTi Làn
- PPLTo Lừa
- PPLTu Thin
- PPLTỉ Đính
- PPLVac Nhang
- PPLVĩnh Thọ
- PPLĐà Bì
- PPLĐông Phén
- PPLĐổng Sẳng
- PPLA2Thị Trấn Thanh Nhật
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Quảng Uyên
- ADM2Huyện Trùng Khánh
- ADM2Huyen Phuc Hoa
- Asia
- VietnamVN
- Cao Bằng Province04
- Huyện Hạ Lang 048
- adm1:05>04
- add name :en,Hạ Lang District
- adm2:1905509>048
- add pop 26,330
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/H%E1%BA%A1_Lang_District
- movement 8.783 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Hạ Lang | |||
en | English | Hạ Lang District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/H%E1%BA%A1_Lang_District |