Thị Xã Tịnh Biên 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905494
- Coordinates
- 10.55019, 105.01573
- Population
- 134,350
- Elevation
- ca. -32768 m
SRTM3 -32768 m · ASTER 4 m - Timezone
- Asia/Ho_Chi_Minh
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905494/thi-xa-tinh-bien.html
Places within this division
- ADM3Xã An Hảo
- ADM3Xã Nhơn Hưng
- ADM3Xã Núi Voi
- PPLBà Khẹt
- PPLBù Hóc
- PPLCây Mit
- PPLHồ Đá
- PPLMăng Giò
- PPLMần Rò
- PPLNgã Ba Lâm Giồ
- PPLPhum Banteai Dek
- PPLPhum Chenn
- PPLPhum Chơng Cô
- PPLPhum Chưng Rung
- PPLPhum Cần Chai Krom
- PPLPhum Khdenh
- PPLPhum Khvao
- PPLPhum Kokhlăng
- PPLPhum Krang Chai
- PPLPhum Popous Tưk
- PPLPhum Prolai Méas
- PPLPhum Prom Chhuéa
- PPLPhum Pô
- PPLPhum Sangker Douch
- PPLPhum Si Túp
- PPLPhum Ta Bec
- PPLPhum Trapéang Mao
- PPLPhum Trapéang Prêy
- PPLPhú Cường
- PPLPhú Hiệp
- PPLPô Thi
- PPLSóc Gù
- PPLSóc Tà Ngáo
- PPLSốc Cup Đe
- PPLSốc Sây Đu
- PPLTà Móc
- PPLTân Hiệp
- PPLTân Thuận
- PPLTân Thạnh
- PPLTân Thạnh
- PPLTịnh Biên
- PPLVĩnh Tâm
- PPLXoài Chết
- PPLXuân Hòa
- PPLXóm Kinh Trên
- PPLXóm Rẫy
- PPLXóm Tà Bec
- PPLẤp An Nông
- PPLẤp Cà Lanh Tamung
- PPLẤp Giửa
- PPLẤp Phú Nhứt
- PPLẤp Sơn Tây
- PPLẤp Tây Hưng
- PPLA2Nhà Bàng
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Châu Phú
- ADM2Huyện Châu Thành
- ADM2Thành phố Châu Đốc
- ADM2Huyện Tri Tôn
- name:Huyện Tịnh Biên>Thị Xã Tịnh Biên
- adm1:01>91
- movement 3.599 km
- add pop 134,350
- movement 3.629 km
- adm2:1905494>890
- movement 2.88 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Tịnh Biên | |||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Tinh_Bien_District | ||
vi | Vietnamese | Thị Xã Tịnh Biên | ||
vi | Vietnamese | Tịnh Biên |