Huyện Bố Trạch 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905261
- Coordinates
- 17.53558, 106.28304
- Population
- 184,371
- Elevation
- ca. 40 m
SRTM3 40 m · ASTER 28 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905261/huyen-bo-trach.html
Places within this division
- ADM3Xã Bắc Trạch
- ADM3Xã Cự Nẫm
- ADM3Xã Hoàn Trạch
- ADM3Xã Hòa Trạch
- ADM3Xã Hưng Trạch
- ADM3Xã Liên Trạch
- ADM3Xã Lâm Trạch
- ADM3Xã Lý Trạch
- ADM3Xã Mỹ Trạch
- ADM3Xã Nam Trạch
- ADM3Xã Nhân Trạch
- ADM3Xã Phú Trạch
- ADM3Xã Phú Định
- ADM3Xã Phúc Trạch
- ADM3Xã Sơn Trạch
- ADM3Xã Thanh Trạch
- ADM3Xã Thượng Trạch
- ADM3Xã Trung Trạch
- ADM3Xã Tây Trạch
- ADM3Xã Vạn Trạch
- ADM3Xã Xuân Trạch
- ADM3Xã Đại Trạch
- ADM3Xã Đồng Trạch
- PPLBàu Diếc
- PPLBản Ban
- PPLBản Karai
- PPLBản Katoi
- PPLBản Sáu Mươi Mốt
- PPLBầu Khê
- PPLBầu Sen
- PPLBắc Trạch
- PPLBồng Lai
- PPLCao Hạ
- PPLCao Thượng
- PPLChà Nòi
- PPLChánh Hòa
- PPLChợ Mới
- PPLCà Roòng
- PPLCây Lim
- PPLCù Hạp
- PPLCương Hà
- PPLCồn Nâm
- PPLCổ Giang
- PPLCừ Lạc
- PPLCừ Nam
- PPLDiên Lộc
- PPLGianh Môn
- PPLGiáp Nhi
- PPLGiáp Nhất
- PPLGiáp Tam
- PPLHiền Sơn
- PPLHoan Phúc
- PPLHoành Kinh
- PPLHuỳnh Trung
- PPLHy Duyệt
- PPLHà Lời
- PPLHà Môn
- PPLHà Môn Cồn
- PPLHòa Duyệt
- PPLHói Mương
- PPLHạ Bồng
- PPLKhe Ngang
- PPLKẻ Bàng
- PPLLang Va
- PPLLâm Trạch
- PPLLâm Xuân
- PPLLý Hòa
- PPLLý Nhơn Bằc
- PPLLý Nhơn Nam
- PPLLộc Đậi
- PPLMy Trung
- PPLMỹ Lộc
- PPLNam Phúc Tran
- PPLNgọn Rào
- PPLPhong Nha
- PPLPhú Kinh
- PPLPhú Lể
- PPLPhú Mỹ
- PPLPhú Quí
- PPLPhú Đinh
- PPLPhúc Lộc
- PPLPhúc Tư
- PPLPhương Hạ
- PPLPhương Thượng
- PPLPhương Trung
- PPLPhước Lộc
- PPLPhường Chày
- PPLPhường Lập
- PPLQuảng Khê
- PPLRành Rành
- PPLRào Con
- PPLSen Phương
- PPLSơn Lý
- PPLTam Trang
- PPLThanh Hà
- PPLThanh Lang
- PPLThanh Yến
- PPLThung Thung
- PPLThôn Ba
- PPLThượng Lân
- PPLTrốc
- PPLTân Đình
- PPLTây Gát
- PPLTôn Trâu
- PPLVan Phú
- PPLVin Aki
- PPLVin Ka Roi
- PPLVin Vực Ni
- PPLVõ Thuận
- PPLVạn Lộc
- PPLVực Trô
- PPLXuân Sơn
- PPLXóm Bao Ca
- PPLXóm Bàu
- PPLXóm Bàu Cả
- PPLXóm Chùa
- PPLXóm Chồn
- PPLXóm Cồn
- PPLXóm Cục
- PPLXóm Làng
- PPLXóm Làng
- PPLXóm Mít
- PPLXóm Ngan
- PPLXóm Ngoài
- PPLXóm Phương
- PPLXóm Rây
- PPLXóm Rậy
- PPLXóm Rậy
- PPLXóm Trữa
- PPLXóm Xõi
- PPLXóm Xõi
- PPLXóm Đình
- PPLXóm Đợi
- PPLĐàng Đế
- PPLĐá Lòn
- PPLĐã Tịch
- PPLĐông Bãi
- PPLĐông Cao
- PPLĐông Thành
- PPLĐông Thành
- PPLĐồng Nghèn
- PPLĐội Hai
- PPLA2Hoàn Lão
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Minh Hóa
- ADM2Huyện Quảng Ninh
- ADM2Thành Phố Đồng Hới
- ADM2Thị xã Ba Đồn
- ADM2Huyện Tuyên Hóa
- adm1:62>44
- add name :en,Bố Trạch District
- add pop 184,371
- adm2:1905261>455
- movement 13.678 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
| Huyện Bố Trạch | |||
en | English | Bố Trạch District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Bo_Trach_District |