Huyện Quảng Ninh 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905260
- Coordinates
- 17.25272, 106.51751
- Population
- 90,000
- Elevation
- ca. 305 m
ASTER 305 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905260/huyen-quang-ninh.html
Places within this division
- ADM3Xã Duy Ninh
- ADM3Xã Gia Ninh
- ADM3Xã Lương Ninh
- ADM3Xã Võ Ninh
- PPLBến Triêm
- PPLBến Đường
- PPLChương Phước
- PPLCây Sung
- PPLCổ Hiền
- PPLCửa Thôn
- PPLDiên Trương
- PPLDục Th
- PPLHiền Trung
- PPLHiển Lộc
- PPLHiển Vinh
- PPLHoành Phổ
- PPLHuân Cát
- PPLHữu Hưng
- PPLHữu Hậu
- PPLHữu Niên
- PPLHữu Tiệp
- PPLKhe Cát
- PPLKim Nai
- PPLLong Sơn
- PPLLong Đại
- PPLLàng Cac
- PPLLàng Mộ
- PPLLàng Đá
- PPLLương Yến
- PPLLệ Kỳ
- PPLLộc Long
- PPLMĩ Lệ
- PPLMả Nang
- PPLMỹ Trung
- PPLNhị Thuyền
- PPLPa Leng
- PPLPhước Duệ
- PPLQuang Xá
- PPLThu Thù
- PPLThôn Hạ
- PPLThượng Thộn
- PPLThạch Xá Bắc
- PPLThạch Xá Xạ
- PPLThế Lộc
- PPLTrung Quan
- PPLTrung Quán
- PPLTrung Trinh
- PPLTráng Tiệp
- PPLTrúc Li Phương
- PPLTrần Xá
- PPLTả Tháng
- PPLTả Tiệp
- PPLVan Xuan
- PPLVõ Xá
- PPLVĩnh Lộc
- PPLVĩnh Tuy
- PPLVạn Xuân
- PPLXu Biên
- PPLĐại Phước
- PPLĐồng Tư
- PPLẤp Diên Tang
- PPLẤp Tân Đinh
- PPLA2Quán Hàu
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Bố Trạch
- ADM2Huyện Lệ Thủy
- ADM2Thành Phố Đồng Hới
- adm1:62>44
- movement 22.311 km
- timeZoneId:Asia/Bangkok>Asia/Vientiane,movement 22.913 km
- adm2:1905260>456
- add pop 90,000
- add name :en,Quảng Ninh District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/Qu%E1%BA%A3ng_Ninh_District
- movement 5.653 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Quảng Ninh District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/Qu%E1%BA%A3ng_Ninh_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Quảng Ninh |