Huyện Lệ Thủy 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905259
- Coordinates
- 17.11239, 106.70471
- Population
- 140,804
- Elevation
- ca. 119 m
SRTM3 119 m · ASTER 125 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905259/huyen-le-thuy.html
Places within this division
- ADM3Xã Dương Thủy
- ADM3Xã Hoa Thủy
- ADM3Xã Hưng Thủy
- ADM3Xã Kim Thủy
- ADM3Xã Liên Thủy
- ADM3Xã Lâm Thủy
- ADM3Xã Mai Thủy
- ADM3Xã Mỹ Thủy
- ADM3Xã Ngân Thủy
- ADM3Xã Ngư Thủy Bắc
- ADM3Xã Ngư Thủy Nam
- ADM3Xã Ngư Thủy Trung
- ADM3Xã Phong Thủy
- ADM3Xã Phú Thủy
- ADM3Xã Sen Thủy
- ADM3Xã Trường Thủy
- ADM3Xã Văn Thủy
- PPLAn Lạc
- PPLAn Xá
- PPLAn Định
- PPLBa Ngoạt
- PPLBang
- PPLBối Sơn
- PPLChâu Xá
- PPLChơ Mai
- PPLCây Bông Một
- PPLCổ Liễu
- PPLCỗ Liễu Phường
- PPLDương Xá
- PPLHoàng Đàm
- PPLHà Tân
- PPLHòa Luật Nam
- PPLHạ Giáp
- PPLHạ Lan
- PPLHạ Thôn
- PPLLiêm Luật
- PPLLiêm Thiện
- PPLLiên Bắc
- PPLLuật Sơn
- PPLLàng Ho
- PPLLè Xa
- PPLLương Thiện
- PPLLại Xá
- PPLLộc An
- PPLLộc Xá
- PPLMai Xá Thượng
- PPLMải Xá Hạ
- PPLMỷ Duyệt Thượng
- PPLMỹ Duyệt Hạ
- PPLMỹ Hòa
- PPLMỹ Lôc
- PPLMỹ Phước
- PPLMỹ Thổ
- PPLMỹ Trạch
- PPLMỹ Trạch Hạ
- PPLMỹ Trạch Thượng
- PPLMỹ Đức
- PPLNam Thái
- PPLNang Doãn
- PPLNgô Xá
- PPLPhù Chánh
- PPLPhù Lộc
- PPLPhú Gia
- PPLPhú Hòa
- PPLPhú Thiết
- PPLPhú Thọ
- PPLPhú Việt
- PPLPhương Tiễu
- PPLQui Hậu Phường
- PPLQui Trình
- PPLQuán Bụt
- PPLQuán Mói
- PPLSen Bình
- PPLSung Côi
- PPLThac Dịch Phường
- PPLThuận Trạch
- PPLThái Xá
- PPLThái Xá
- PPLThù Lù
- PPLThúy Liên Hạ
- PPLThượng Giáp
- PPLThượng Hải
- PPLThượng Luật
- PPLThượng Lâm
- PPLThượng Xà
- PPLThạch Bàn
- PPLThạch Xá Hạ
- PPLThạch Xá Hạ
- PPLThạch Xá Thượng
- PPLThủy Liên Hạ
- PPLThủy Liên Thượng
- PPLThủy Liên Đông
- PPLTram Khe
- PPLTrung Lực
- PPLTuy Lộc
- PPLTân Hải
- PPLUẩn Áo
- PPLVăn Xá
- PPLXuân Bồ
- PPLXuân Hòa
- PPLXuân Lai
- PPLXóm Châm
- PPLXóm Làng
- PPLXóm Phương
- PPLXóm Quàn Cát
- PPLXóm Đông
- PPLĐai Giang Phường
- PPLĐông Thôn
- PPLĐạng Lộc
- PPLẤp An Lão
- PPLA2Kiến Giang
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Hướng Hóa
- ADM2Huyện Quảng Ninh
- ADM2Huyện Vĩnh Linh
- adm1:62>44
- adm2:1905259>457
- add pop 140,804
- add name :en,Lệ Thủy District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/L%E1%BB%87_Th%E1%BB%A7y_District
- movement 5.797 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Lệ Thủy District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/L%E1%BB%87_Th%E1%BB%A7y_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Lệ Thủy |