Huyện Vĩnh Linh 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905255
- Coordinates
- 17.01600, 106.93384 17°00′57.60″ N, 106°56′01.82″ E
- Population
- 88,243
- Elevation
- ca. 18 m
SRTM3 18 m · ASTER 27 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905255/huyen-vinh-linh.html
Places within this division
- ADM3Xã Vĩnh Chấp
- ADM3Xã Vĩnh Giang
- ADM3Xã Vĩnh Hiền
- ADM3Xã Vĩnh Hà
- ADM3Xã Vĩnh Khê
- ADM3Xã Vĩnh Lâm
- ADM3Xã Vĩnh Nam
- ADM3Xã Vĩnh Thạch
- ADM3Xã Vĩnh Thủy
- ADM3Xã Vĩnh Tú
- ADM3Xã Vĩnh Ô
- PPLA Chốc
- PPLAn Co18
- PPLAn Du Nam
- PPLAn Du Đông
- PPLAn Hòa
- PPLAn Ninh
- PPLAn Đức
- PPLBa Bình
- PPLBa Thạch
- PPLBô Hô Sứ
- PPLBản Khe Cát
- PPLBản Mít
- PPLBản Mới
- PPLBến Quang
- PPLBến Than
- PPLChấp Lễ
- PPLChấp Đông
- PPLCồn Vải
- PPLCổ Mỹ
- PPLDi Loan
- PPLDuy Viên
- PPLGia Lâm
- PPLHiền Hòa
- PPLHiền Lương
- PPLHoàng Công
- PPLHuỳnh Công Đông
- PPLHòa Bình
- PPLHòa Lý
- PPLHương Nam
- PPLHạ Cơ
- PPLHạc Hiền
- PPLKhe Ba
- PPLKhu A
- PPLKhu C
- PPLKhê Ho
- PPLLai Cách
- PPLLe Xa
- PPLLiêm Công Phường
- PPLLiêm Công Tây
- PPLLiêm Công Tây
- PPLLiêm Công Đông
- PPLLuan Ly
- PPLLâm Cao
- PPLLệ Xá
- PPLMinh Huong
- PPLMạch Nước
- PPLMỹ Duyẹt
- PPLMỹ Hội
- PPLMỹ Lôc
- PPLNam Cường
- PPLNam Hùng
- PPLNam Hải
- PPLNam Phú
- PPLPhan Xá
- PPLPhú Hùng
- PPLPhú Mỹ
- PPLPhú Thị Đông
- PPLPhú Trường
- PPLPhúc Lâm
- PPLPhượng Gio
- PPLQuảng Xá
- PPLQuảng Xá
- PPLSa Lung
- PPLSơn Thượng
- PPLSơn Trung
- PPLThái Lai
- PPLThượng Lập
- PPLThạch Bàn
- PPLThủy Ba Hạ
- PPLThủy Ba Thượng
- PPLThủy Bắc
- PPLThủy Liên Nam Giáp
- PPLThủy Trung
- PPLThủy Trung
- PPLThủy Tú
- PPLThủy Tú Phương
- PPLThử Luật
- PPLTien An
- PPLTiên Lai
- PPLTrung Lập
- PPLTân An
- PPLTân Hào
- PPLTân Hòa
- PPLTân Mạch
- PPLTân Mỹ
- PPLTân Ninh
- PPLTân Thuận
- PPLTân Trại
- PPLTân Trại Hạ
- PPLTân Trại Thượng
- PPLTân Đức
- PPLTây Hai
- PPLTây Một
- PPLTây Sơn
- PPLTùng Luật
- PPLVịnh Móc
- PPLXuân Tùng
- PPLXóm Bâu
- PPLXóm Bậc
- PPLXóm Chợ
- PPLXóm Cát
- PPLXóm Dươi
- PPLXóm Khe Lỗ
- PPLXóm Lường
- PPLXóm Nai Truong
- PPLXóm Nhà Đen
- PPLXóm Noông
- PPLXóm Roộc
- PPLXóm Sóng Sóng
- PPLXóm Tây
- PPLXóm Tây
- PPLXóm Vịnh
- PPLXóm Xuân
- PPLXóm Đông
- PPLYên Giu Bắc
- PPLYên Giu Bắc
- PPLYên Giu Nam
- PPLYên Giu Đông
- PPLĐan Thẩm
- PPLĐôn Duệ
- PPLĐơn Thạch
- PPLĐặng Xá
- PPLĐồng Luật
- PPLĐồng Sơi
- PPLĐội Sáu
- PPLA2Hồ Xá
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Gio Linh
- ADM2Huyện Hướng Hóa
- ADM2Huyện Lệ Thủy
- adm1:64>44
- adm2:1905255>464
- add pop 88,243
- add name :en,Vĩnh Linh District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/V%C4%A9nh_Linh_District
- movement 10.272 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Vĩnh Linh District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/V%C4%A9nh_Linh_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Vĩnh Linh |