Huyện Hải Lăng 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905250
- Coordinates
- 16.67574, 107.23388
- Population
- 100,854
- Elevation
- ca. 25 m
SRTM3 25 m · ASTER 32 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905250/huyen-hai-lang.html
Places within this division
- ADM3Xã Hải Ba
- ADM3Xã Hải Chánh
- ADM3Xã Hải Khê
- ADM3Xã Hải Lâm
- ADM3Xã Hải Quy
- ADM3Xã Hải Quế
- ADM3Xã Hải Thiện
- ADM3Xã Hải Thành
- ADM3Xã Hải Thọ
- ADM3Xã Hải Trường
- ADM3Xã Hải Vĩnh
- PPLDiên Khánh
- PPLHậu Thon
- PPLHậu Trường
- PPLKhe Chè
- PPLThôn La Vang Chinh
- PPLLàng La Vang Tả
- PPLLàng Phước Môn
- PPLLương Ba
- PPLMỹ Thủy
- PPLNhà Thờ Trung Đôn
- PPLNhư Sơn
- PPLPhú Long
- PPLQuảng Trị
- PPLThuân Đầu
- PPLThành Khe
- PPLThôn An Thái
- PPLThôn Cu Hoan
- PPLThôn Cổ Lủy
- PPLThôn Diên Trường
- PPLThôn Hội Yên
- PPLThôn Hội Yên
- PPLThôn Kim Long
- PPLThôn Long Hưng
- PPLThôn Lương Chánh
- PPLThôn Mai Đang
- PPLThôn Phú Hải
- PPLThôn Phương Lang Tây
- PPLThôn Phương Lang Đông
- PPLThôn Phước Điên
- PPLThôn Thương Xá
- PPLThôn Tân Điền
- PPLThôn Vực Kè
- PPLThôn Xuân Lâm
- PPLThôn Đơn Quế
- PPLTrung An
- PPLTrung Phúc
- PPLTrường Sanh
- PPLTrường Thọ
- PPLTrường Xuân
- PPLVăn Vân
- PPLXuân Kinh
- PPLXuân Lộc
- PPLXuân Viên
- PPLXóm Thương Hòa
- PPLXóm Thượng An
- PPLXóm Vĩnh Định
- PPLXóm Đông Bình Trung Hòa
- PPLĐa Nai
- PPLĐa Nghi
- PPLA2Hải Lăng
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Phong Điền
- ADM2Thị Xã Quảng Trị
- ADM2Huyện Triệu Phong
- ADM2Huyện ĐaKrông
- adm1:64>44
- adm2:1905250>470
- add pop 100,854
- add name :en,Hải Lăng District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/H%E1%BA%A3i_L%C4%83ng_District
- movement 1.992 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Hải Lăng District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/H%E1%BA%A3i_L%C4%83ng_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Hải Lăng |