Huyện Hướng Hóa 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905249
- Coordinates
- 16.70132, 106.67036 16°42′04.75″ N, 106°40′13.30″ E
- Population
- 69,003
- Elevation
- ca. 507 m
SRTM3 507 m · ASTER 512 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905249/huyen-huong-hoa.html
Places within this division
- ADM3Xã A Túc
- ADM3Xã A Xing
- ADM3Xã Ba Tầng
- ADM3Xã Húc
- ADM3Xã Hướng Linh
- ADM3Xã Hướng Lập
- ADM3Xã Hướng Lộc
- ADM3Xã Hướng Phùng
- ADM3Xã Hướng Sơn
- ADM3Xã Hướng Tân
- ADM3Xã Hướng Việt
- ADM3Xã Thanh
- ADM3Xã Thuận
- PPLA Giơi Cô
- PPLBan A Choc
- PPLBan Ho
- PPLBan Houei Katang
- PPLBan Se Re
- PPLBan Xê Pôn
- PPLCha Li
- PPLChâu Làng Chánh
- PPLChênh Vênh
- PPLCà Nhổi
- PPLHúc Ván
- PPLHương Hóa
- PPLKa Pay Hai
- PPLKa Tăng
- PPLKho Cha
- PPLLa Mân
- PPLLao Bảo
- PPLLàng Con
- PPLLàng Counon
- PPLLàng Couron
- PPLLàng Cua
- PPLLàng Cóp
- PPLLàng Haren
- PPLLàng Hoàn Tập
- PPLLàng Huc Coc Giang
- PPLLàng Huo Ha
- PPLLàng Hồ
- PPLLàng Khoai
- PPLLàng Kul Ta Ku
- PPLLàng Lio
- PPLLàng Louar
- PPLLàng Miệt
- PPLLàng Pe Sai
- PPLLàng Péaié
- PPLLàng Rươn
- PPLLàng Suất
- PPLLàng Ta Tục
- PPLLàng Tra
- PPLLàng Tram
- PPLLàng Tri
- PPLLàng Trăm
- PPLLàng Ténouo
- PPLLàng Ténouo
- PPLLàng Up
- PPLLàng Up
- PPLLàng Vây
- PPLLàng Xoa
- PPLLàng Xóm
- PPLMái Sóc
- PPLNguồn Rào
- PPLPa Co
- PPLPa Lo Dau
- PPLPa Nang
- PPLPa Tầng
- PPLPó Klang
- PPLRa Man
- PPLRa Viêng
- PPLSa Doan Mo
- PPLSa Mei
- PPLSa Touan Tron
- PPLShei Griao
- PPLSá Mùi
- PPLTa Pương
- PPLTam Tanh
- PPLTam Tanh Dá Le
- PPLThôn Hùn
- PPLThôn Pùng
- PPLThôn Thanh
- PPLThương Van
- PPLTiến Viên
- PPLTong Cheï
- PPLTrouan
- PPLTrouan
- PPLTrouan Ky
- PPLTà Cơn
- PPLTà Rùng
- PPLTân Tài
- PPLTénouo Levir
- PPLVeng Khuch
- PPLXa Nông
- PPLXinh Nau
- PPLXá Lưu
- PPLXã Bài
- PPLXã Mộc Bài
- PPLXóm Ba Lũ
- PPLXóm Bông
- PPLĐồng Chó
- PPLẤp A Đua
- PPLẤp La Viên
- PPLẤp Làng Sen
- PPLẤp Làng Tre
- PPLẤp Xiêm La
- PPLA2Khe Sanh
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Gio Linh
- ADM2Huyện Lệ Thủy
- ADM2Huyện Vĩnh Linh
- ADM2Huyện ĐaKrông
- adm1:64>44
- adm2:1905249>465
- add pop 69,003
- add name :en,Hướng Hóa District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/H%C6%B0%E1%BB%9Bng_H%C3%B3a_District
- movement 5.427 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Hướng Hóa District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/H%C6%B0%E1%BB%9Bng_H%C3%B3a_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Hướng Hóa |