Huyện Hà Trung 
AADM2 Second-order administrative division · VN
- GeonameId
- 1905239
- Coordinates
- 20.02654, 105.81931
- Population
- 122,536
- Elevation
- ca. 6 m
SRTM3 6 m · ASTER 4 m - Timezone
- Asia/Bangkok
- Feature code
- AADM2
- Wikipedia
Article
Permalink: https://www.geonames.org/1905239/huyen-ha-trung.html
Places within this division
- ADM3Xã Hà Bình
- ADM3Xã Hà Bắc
- ADM3Xã Hà Dương
- ADM3Xã Hà Giang
- ADM3Xã Hà Hải
- ADM3Xã Hà Lai
- ADM3Xã Hà Long
- ADM3Xã Hà Lĩnh
- ADM3Xã Hà Ngọc
- ADM3Xã Hà Ninh
- ADM3Xã Hà Phong
- ADM3Xã Hà Phú
- ADM3Xã Hà Sơn
- ADM3Xã Hà Tiến
- ADM3Xã Hà Toại
- ADM3Xã Hà Tân
- ADM3Xã Hà Vinh
- ADM3Xã Hà Vân
- ADM3Xã Hà Yên
- PPLBiểu Hiệu
- PPLBình Hòa
- PPLBồng Thượng
- PPLChuế Cau
- PPLDong Yen Nam
- PPLDũng Lươc
- PPLDộng Bông
- PPLGia Kiều
- PPLGia Miên Nội
- PPLHà Trung
- PPLHương Đạm
- PPLKhắc Phục
- PPLLãng Vịnh
- PPLMinh Đai
- PPLMậu Yên
- PPLNga Châu
- PPLNgọc Son
- PPLNgọc Đái
- PPLPhú Nham
- PPLPhú Thọ
- PPLPhúc Điền
- PPLQui Hương
- PPLThach Quat
- PPLThanh Dan
- PPLThiêu Ang
- PPLThu Lũng
- PPLThọ Lộc
- PPLTây Mỗ
- PPLVĩ Liệt
- PPLYên Xá
- PPLĐò Lòn
- PPLĐông Hậu
- PPLĐông Tiôen
- PPLĐội Năm
- PPLA2Hà Trung
Neighbouring divisions
- ADM2Huyện Hoằng Hóa
- ADM2Huyện Thạch Thành
- ADM2Huyện Hậu Lộc
- ADM2Huyện Nga Sơn
- ADM2Thị Xã Bỉm Sơn
- ADM2Thị Xã Tam Điệp
- ADM2Huyện Vĩnh Lộc
- ADM2Huyện Yên Mô
- ADM2Huyện Yên Định
- Asia
- VietnamVN
- Thanh Hóa Province38
- Huyện Hà Trung 392
- adm1:34>38
- adm2:1905239>392
- add pop 122,536
- add name :en,Hà Trung District
- add name :link,http://en.wikipedia.org/wiki/H%C3%A0_Trung_District
- movement 1.648 km
What do these codes mean?
The language code refers to the ISO-639-2 and ISO-639-3 codes.
en(english)fr(french)
The language code may be followed by a hyphen and a country code or a country variant:
zh-CNzh-Hant
Accepted pseudo language codes:
post(postal codes)icao,iata,faac,tcid(airport codes)abbr(abbreviation)link(link to website)phon(phonetics)piny(pinyin)wkdt(wikidataid)unlc(UNLOCODE)nuts(EU NUTS code)lauc(EU LAU code)
p.= preferreds.= shorth.= historicalc.= colloquial
Names in other languages
| Tags | Actions | |||
|---|---|---|---|---|
en | English | Hà Trung District | ||
link | link to website | https://en.wikipedia.org/wiki/H%C3%A0_Trung_District | ||
vi | Vietnamese | Huyện Hà Trung |